BMI là gì? Cách tính chỉ số BMI chuẩn cho nam và nữ

Chỉ số BMI là một trong những phương pháp đơn giản và phổ biến nhất để đánh giá tình trạng cân nặng của một người. Thông qua mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao, chỉ số này giúp xác định liệu cơ thể đang ở mức thiếu cân, bình thường, thừa cân hay béo phì. Hiện nay, BMI được sử dụng rộng rãi trong y học, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cân nặng như bệnh tim mạch, tiểu đường type 2, tăng huyết áp và rối loạn chuyển hóa.

Trong bài viết này, nhà thuốc Bảo Châu sẽ cung cấp cho bạn các thông tin về BMI là gì, cách tính chỉ số BMI chuẩn, cách tính BMI cho nữ và nam, cùng với các bảng phân loại BMI được sử dụng trong y học hiện nay.

BMI là gì? Cách tính chỉ số BMI chuẩn cho nam và nữ
BMI là gì? Cách tính chỉ số BMI chuẩn cho nam và nữ

BMI là gì?

BMI là viết tắt của cụm từ Body Mass Index, nghĩa là chỉ số khối cơ thể. Đây là một chỉ số được sử dụng rộng rãi trong y học và dinh dưỡng để đánh giá tình trạng cân nặng của một người dựa trên mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao. Chỉ số này được tính bằng cách lấy cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Thông qua kết quả BMI, các chuyên gia y tế có thể ước tính lượng mỡ cơ thể tương đối và xác định xem cân nặng của một người có đang nằm trong mức khỏe mạnh hay không.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO), BMI là một công cụ sàng lọc đơn giản giúp phân loại tình trạng cân nặng của người trưởng thành thành các nhóm:

  • Thiếu cân
  • Cân nặng bình thường
  • Thừa cân
  • Béo phì

Việc phân loại này giúp nhận diện sớm những trường hợp có nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe liên quan đến cân nặng.

Chỉ số BMI thường được áp dụng cho người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên và được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu y học, chương trình sức khỏe cộng đồng và trong thực hành lâm sàng.

Chỉ số BMI dùng để làm gì?

Chỉ số BMI không phải là phương pháp chẩn đoán bệnh, nhưng nó đóng vai trò như một công cụ sàng lọc quan trọng giúp đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng. Trong thực tế, BMI được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y học, dinh dưỡng và nghiên cứu dịch tễ học.

BMI giúp đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng
BMI giúp đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cơ thể

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của BMI là đánh giá tình trạng dinh dưỡng và cân nặng của một người.

Dựa trên chỉ số BMI, bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể xác định liệu cơ thể đang:

  • Thiếu cân (có nguy cơ suy dinh dưỡng)
  • Ở mức cân nặng bình thường
  • Thừa cân
  • Béo phì

Việc xác định đúng tình trạng cân nặng giúp xây dựng kế hoạch dinh dưỡng và luyện tập phù hợp, từ đó cải thiện sức khỏe tổng thể.

Sàng lọc nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cân nặng

Nhiều nghiên cứu cho thấy BMI cao có mối liên hệ với nguy cơ mắc các bệnh mạn tính. Theo Centers for Disease Control and Prevention (CDC), người có BMI cao có nguy cơ mắc các bệnh sau cao hơn so với người có BMI bình thường:

  • Bệnh tim mạch
  • Tiểu đường type 2
  • Tăng huyết áp
  • Rối loạn mỡ máu
  • Gan nhiễm mỡ
  • Một số loại ung thư

Trong một số trường hợp thừa cân hoặc béo phì, nhiều người cũng tìm đến các sản phẩm hỗ trợ giảm cân. Hiện nay, một số dòng sản phẩm đến từ Nhật Bản được nhiều người quan tâm nhờ thành phần và công dụng hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài viết: Thuốc giảm cân của Nhật

Người có BMI thấp có thể đối mặt với các vấn đề sức khỏe như:

  • Suy dinh dưỡng
  • Thiếu vitamin
  • Suy giảm hệ miễn dịch
  • Nguy cơ loãng xương

Theo nghiên cứu của Harvard School of Public Health, thiếu cân có thể làm tăng nguy cơ suy giảm sức khỏe tổng thể.

Theo dõi và quản lý cân nặng

Ngoài việc đánh giá tình trạng cơ thể, BMI còn được sử dụng để theo dõi sự thay đổi cân nặng theo thời gian.

Ví dụ:

  • Khi một người đang thực hiện chế độ giảm cân, BMI giúp theo dõi mức độ cải thiện cân nặng.
  • Khi một người đang điều trị suy dinh dưỡng hoặc thiếu cân, BMI giúp đánh giá hiệu quả của chế độ dinh dưỡng.

Nhờ đó, chỉ số BMI trở thành một công cụ đơn giản nhưng hữu ích trong việc quản lý sức khỏe và cân nặng lâu dài.

Bên cạnh việc theo dõi chỉ số BMI, việc điều chỉnh chế độ ăn uống cũng đóng vai trò rất quan trọng. Một trong những phương pháp được nhiều người áp dụng hiện nay là chế độ ăn Low Carb giúp kiểm soát lượng tinh bột và hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Bạn có thể tham khảo chi tiết tại bài viết Chế độ ăn Low Carb là gì và gợi ý thực đơn giảm cân Low Carb

Cách tính chỉ số BMI

Cách tính chỉ số BMI khá đơn giản và có thể áp dụng cho cả nam và nữ. Chỉ số này được xác định dựa trên mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao của cơ thể. Việc tính BMI giúp ước tính mức độ mỡ cơ thể tương đối, từ đó đánh giá xem một người đang ở mức thiếu cân, bình thường, thừa cân hay béo phì.

Công thức tính chỉ số BMI

Công thức tính chỉ số BMI được áp dụng như sau:

BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m) × Chiều cao (m))

Trong đó:

  • Cân nặng được tính bằng kilogram (kg)
  • Chiều cao được tính bằng mét (m)

Ví dụ cách tính BMI

Giả sử một người có:

  • Cân nặng: 60 kg
  • Chiều cao: 1.65 m

Áp dụng công thức:

BMI = 60 / (1.65 × 1.65) ≈ 22.0

Kết quả này cho thấy người đó đang nằm trong mức cân nặng bình thường theo tiêu chuẩn BMI.

Bảng phân loại chỉ số BMI theo WHO

Sau khi tính BMI, bước tiếp theo là so sánh kết quả với bảng phân loại BMI để biết tình trạng cân nặng của cơ thể.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chỉ số BMI được phân loại như sau:

Chỉ số BMI Phân loại
< 18.5 Thiếu cân
18.5 – 24.9 Bình thường
25 – 29.9 Thừa cân
≥ 30 Béo phì

Bảng BMI chuẩn cho người châu Á

Một số nghiên cứu cho thấy người châu Á có nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa như tiểu đường và tim mạch ở mức BMI thấp hơn so với người phương Tây. Vì vậy, WHO Expert Consultation đã đề xuất bảng BMI riêng cho người châu Á:

Bảng BMI riêng cho người châu Á
Bảng BMI riêng cho người châu Á

Công thức tính BMI cho nữ không khác so với công thức chung, tuy nhiên việc đánh giá BMI ở nữ cần kết hợp thêm các yếu tố như:

  • Tỷ lệ mỡ cơ thể
  • Vòng eo
  • Tình trạng hormone

Tương tự như nữ giới, cách tính BMI của nam cũng sử dụng cùng một công thức. Tuy nhiên, nam giới thường có khối lượng cơ bắp cao hơn, vì vậy BMI đôi khi có thể cao hơn nhưng chưa chắc là béo phì.

Hạn chế của chỉ số BMI

Mặc dù BMI là công cụ được sử dụng rộng rãi để đánh giá tình trạng cân nặng, nhưng chỉ số này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, các chuyên gia y tế thường kết hợp BMI với những chỉ số khác như vòng eo, tỷ lệ mỡ cơ thể hoặc tỷ lệ mỡ nội tạng để đánh giá chính xác hơn tình trạng sức khỏe.

Không phân biệt giữa mỡ và khối lượng cơ

Một trong những hạn chế lớn của BMI là không phân biệt được khối lượng mỡ và khối lượng cơ trong cơ thể.

Ví dụ những người có nhiều cơ bắp như vận động viên thể hình, người tập gym lâu năm,… thường có cân nặng cao do khối lượng cơ lớn, khiến chỉ số BMI cao. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc họ bị thừa cân hoặc béo phì.

Theo nghiên cứu của Harvard T.H. Chan School of Public Health, BMI chỉ phản ánh tổng khối lượng cơ thể chứ không thể xác định tỷ lệ mỡ chính xác.

Không phản ánh vị trí tích tụ mỡ

BMI cũng không cho biết mỡ tập trung ở đâu trong cơ thể. Trong khi đó, vị trí tích tụ mỡ lại là yếu tố quan trọng đối với nguy cơ sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy mỡ nội tạng (visceral fat) – loại mỡ tích tụ quanh các cơ quan trong ổ bụng – có liên quan mật thiết đến các bệnh lý như: bệnh tim mạch, tiểu đường type 2, hội chứng chuyển hóa, gan nhiễm mỡ. Một người có BMI bình thường nhưng tích mỡ nhiều ở vùng bụng vẫn có nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa.

Không áp dụng chính xác cho mọi nhóm đối tượng

BMI được thiết kế chủ yếu để đánh giá người trưởng thành trong dân số chung. Tuy nhiên, chỉ số này có thể không chính xác trong một số trường hợp như: trẻ em và thanh thiếu niên, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, vận động viên có nhiều cơ bắp

Trong các trường hợp này, bác sĩ thường cần kết hợp thêm các chỉ số khác để đánh giá sức khỏe toàn diện.

Bảng BMI theo chiều cao và cân nặng chuẩn

Ngoài việc tính toán bằng công thức, nhiều người cũng muốn biết cân nặng phù hợp với chiều cao của mình. Dưới đây là bảng tham khảo giúp ước tính cân nặng lý tưởng dựa trên chỉ số BMI bình thường.

Bảng dưới đây được tính dựa trên mức BMI chuẩn 18.5 – 22.9 (khuyến nghị cho người châu Á).

Chiều cao Cân nặng tối thiểu Cân nặng tối đa
1m50 41 kg 52 kg
1m52 43 kg 53 kg
1m55 44 kg 55 kg
1m57 46 kg 56 kg
1m60 47 kg 58 kg
1m62 49 kg 60 kg
1m65 50 kg 62 kg
1m67 52 kg 64 kg
1m70 54 kg 66 kg
1m72 56 kg 68 kg
1m75 58 kg 70 kg
1m77 60 kg 72 kg
1m80 62 kg 74 kg

Nếu chỉ số BMI của bạn đang ở mức thừa cân hoặc béo phì, việc giảm cân đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe. Bạn có thể tham khảo thêm những phương pháp khoa học trong bài viết cách giảm cân an toàn và hiệu quả: https://nhathuocbaochau.com/cach-giam-can-an-toan-hieu-qua/

Kết luận

Chỉ số BMI là công cụ đơn giản giúp đánh giá tình trạng cân nặng dựa trên mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao. Tuy nhiên, BMI chỉ mang tính sàng lọc ban đầu và không phản ánh đầy đủ tình trạng sức khỏe của cơ thể.

Việc duy trì chỉ số BMI trong khoảng phù hợp không chỉ giúp cải thiện vóc dáng mà còn góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý liên quan đến cân nặng. Nếu bạn đang gặp vấn đề về cân nặng hoặc cần tư vấn về chế độ dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn phù hợp.

Thông tin liên hệ:

Tài liệu tham khảo

  1. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/obesity-and-overweight
  2. https://www.cdc.gov/bmi/adult/index.html
  3. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2902757/
  4. https://www.hsph.harvard.edu/obesity-prevention-source/obesity-definition/body-mass-index-bmi/
BÀI VIẾT ĐƯỢC THAM VẤN BỞI CHUYÊN GIA
Võ Lê Trúc Phương
Dược Sĩ || Thông tin chuyên gia

Dược sĩ Võ Lê Trúc Phương bắt đầu sự nghiệp với thực tập tại Bệnh viện 175, Trung tâm y tế Phú Nhuận, và Nhà thuốc An Xuân. Sau đó, chị công tác tại Bệnh viện Phú Nhuận và đã có 9 năm làm việc tại Hệ thống Nhà thuốc Việt.

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên website Nhà thuốc Bảo Châu chỉ mang tính chất tham khảo; không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị từ nhân viên y tế. Vui lòng liên hệ với dược sĩ của chúng tôi qua Hotline: 039 888 3456 để được tư vấn cụ thể.