Bút tiêm NovoRapid FlexPen 100U/ml Insulin Aspart Novo Nordisk (Hộp 5 cây)

Công dụng: Bút tiêm NovoRapid FlexPen 100U/ml Insulin Aspart Novo Nordisk Dự phòng biến chứng do đường huyết tăng cao kéo dài; Điều chỉnh liều linh hoạt theo bữa ăn.

Đối tượng sử dụng: Bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2 theo chỉ định của bác sĩ.

Quy cách đóng gói: Hộp 5 cây x 3ml.

Hạn sử dụng: 30 tháng kể từ ngày sản xuất.

Nước sản xuất: Đan Mạch.

Sản xuất: Novo Nordisk A/S.

Thương hiệu: NovoRapid.

Số đăng ký: 570410305424.

Thuốc kê toa: Có.

270,000

Số lượng:
LỢI ÍCH KHI MUA HÀNG
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mô tả

Mô tả sản phẩm về Bút tiêm NovoRapid FlexPen

Novo Nordisk là tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới đến từ Đan Mạch, được thành lập từ năm 1923, chuyên nghiên cứu và phát triển các sản phẩm điều trị đái tháo đường và bệnh rối loạn đông máu. Với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực insulin, Novo Nordisk đã tiên phong trong việc phát triển insulin người tái tổ hợp và các insulin analogue thế hệ mới. NovoRapid là một trong những sản phẩm insulin bán chạy nhất toàn cầu của Novo Nordisk, đã được cấp phép lưu hành tại hơn 120 quốc gia và đưa vào phác đồ điều trị đái tháo đường quốc tế.

Điểm nổi bật của NovoRapid nằm ở insulin aspart — insulin analogue tác dụng nhanh được tạo ra bằng cách thay thế amino acid proline bằng acid aspartic ở vị trí B28 trong chuỗi phân tử insulin. Thay đổi này làm giảm xu hướng hình thành hexamer — dạng tập hợp phân tử insulin cần thời gian phân rã trước khi hấp thu, khiến insulin aspart hấp thu nhanh hơn đáng kể so với insulin người hòa tan thông thường. Sau khi tiêm dưới da, NovoRapid khởi phát tác dụng trong 10–20 phút, đạt hiệu quả tối đa trong 1–3 giờ và thời gian tác dụng kéo dài 3–5 giờ. Đặc tính này cho phép bệnh nhân tiêm ngay trước bữa ăn mà không cần đợi thời gian chờ dài như insulin thông thường, đồng thời giảm nguy cơ hạ đường huyết ban đêm do thời gian tác dụng ngắn hơn.

Bút tiêm FlexPen được thiết kế thuận tiện cho bệnh nhân tự tiêm tại nhà — bút nạp sẵn dung dịch insulin, có vạch chia liều rõ ràng, kim tiêm nhỏ giúp giảm đau khi tiêm. Bệnh nhân có thể tiêm tại nhiều vị trí khác nhau như bụng, mặt trước đùi hoặc phía trên cánh tay. Tiêm ở vùng bụng cho tác dụng nhanh nhất do lưu thông máu tại vùng này tốt hơn. Nhu cầu insulin thông thường ở người lớn và trẻ em dao động từ 0,5 đến 1,0 đơn vị/kg/ngày, tùy thuộc vào mức độ đái tháo đường và nhu cầu kiểm soát đường huyết cá nhân.

Đây là thuốc kê toa — người dùng chỉ được sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Khi mua tại nhà thuốc, người dùng cần mang theo đơn thuốc và được dược sĩ hướng dẫn cách sử dụng bút tiêm đúng cách, cách bảo quản và xử trí khi gặp tác dụng phụ.

Bút tiêm NovoRapid FlexPen 100U/ml Insulin Aspart Novo Nordisk (Hộp 5 cây)
Bút tiêm NovoRapid FlexPen 100U/ml Insulin Aspart Novo Nordisk (Hộp 5 cây)

Thành phần

Insulin aspart 100 đơn vị/ml; cùng các tá dược khác.

Công dụng của Bút tiêm NovoRapid FlexPen

  • Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2, giúp đưa đường huyết về mức mục tiêu.
  • Giảm nguy cơ biến chứng do đường huyết tăng cao kéo dài như bệnh võng mạc, bệnh thần kinh ngoại biên, bệnh thận và bệnh tim mạch do đái tháo đường.
  • Có tác dụng khởi phát nhanh trong 10–20 phút, cho phép tiêm ngay trước bữa ăn, giúp kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả.
  • Thời gian tác dụng ngắn 3–5 giờ, giảm nguy cơ hạ đường huyết ban đêm so với insulin người hòa tan.
  • Điều chỉnh liều linh hoạt theo bữa ăn và mức độ hoạt động thể lực hàng ngày.

Cách dùng

  • Bước 1: Mang theo đơn thuốc của bác sĩ khi đến nhà thuốc. Dược sĩ sẽ kiểm tra đơn thuốc, hướng dẫn cách sử dụng bút tiêm và cách bảo quản đúng.
  • Bước 2: Rửa tay sạch, kiểm tra bút tiêm còn hạn sử dụng và dung dịch insulin trong suốt, không vẩn đục. Chọn vị trí tiêm — bụng, mặt trước đùi hoặc phía trên cánh tay. Luân phiên vị trí tiêm để tránh sưng hoặc vết lõm da.
  • Bước 3: Vệ sinh vùng tiêm bằng cồn, lắp kim tiêm mới, đẩy bút để xả bọt khí, vặn số đơn vị theo chỉ định của bác sĩ, đâm kim vào da góc 90 độ và nhấn nút đẩy hết liều. Giữ kim trong da 6 giây trước khi rút ra.
  • Bước 4: Tiêm ngay trước bữa ăn. Khi cần thiết có thể tiêm ngay sau bữa ăn. Theo dõi đường huyết thường xuyên và báo cáo kết quả cho bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp. Nhu cầu insulin thông thường từ 0,5 đến 1,0 đơn vị/kg/ngày, tùy thuộc vào tình trạng cá nhân.

Đối tượng sử dụng

Phù hợp với: Bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần insulin để sống; bệnh nhân đái tháo đường type 2 không kiểm soát đường huyết được bằng thuốc uống đơn thuần; người lớn, thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên; bệnh nhân cần insulin tác dụng nhanh để kiểm soát đường huyết sau ăn.

Chống chỉ định: Bệnh nhân hạ đường huyết; người mẫn cảm với insulin aspart hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc; bệnh nhân không nên tiêm trực tiếp vào cơ (tiêm bắp).

Khuyến cáo – Lưu ý

  • Để xa tầm tay trẻ em. Sản phẩm chứa insulin, sử dụng sai có thể gây hạ đường huyết nguy hiểm tính mạng.
  • Thuốc kê toa — chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng.
  • Luôn mang theo sản phẩm có đường (kẹo, nước ngọt, viên glucose) bên người để xử trí khi bị hạ đường huyết. Các triệu chứng hạ đường huyết bao gồm run tay, đổ mồ hôi, chóng mặt, đói cồn cào, tim đập nhanh và lú lẫn.
  • Trong trường hợp hạ đường huyết nặng khi bệnh nhân bất tỉnh, người nhà cần tiêm bắp hoặc tiêm dưới da glucagon 0,5–1mg (nếu đã được hướng dẫn) hoặc gọi cấp cứu 115 để truyền glucose tĩnh mạch.
  • Theo dõi đường huyết thường xuyên bằng máy đo đường huyết cá nhân. Báo cáo kết quả cho bác sĩ tại mỗi lần tái khám để được điều chỉnh liều phù hợp.
  • Luân phiên vị trí tiêm trong cùng một vùng để tránh loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm.
  • Bảo quản bút tiêm chưa mở nắp trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–8°C. Bút tiêm đang sử dụng bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 30°C, dùng hết trong vòng 4 tuần.
  • Không sử dụng nếu dung dịch insulin bị vẩn đục, đổi màu hoặc có hạt lơ lửng.
  • Trước khi phẫu thuật hoặc khi bị bệnh nặng, cần thông báo cho bác sĩ vì nhu cầu insulin có thể thay đổi đột ngột.
  • Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều mà chưa có chỉ định của bác sĩ.

Bảo quản

  • Bút tiêm chưa mở nắp: Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–8°C, không để đông đá.
  • Bút tiêm đang sử dụng: Bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 30°C, dùng hết trong vòng 28 ngày.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin thêm

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 cây x 3ml.
  • Hạn sử dụng: 30 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Nước sản xuất: Đan Mạch.
  • Sản xuất: Novo Nordisk A/S.
  • Thương hiệu: NovoRapid.
  • Số đăng ký: 570410305424.
  • Thuốc kê toa: Có.

Câu hỏi thường gặp về Bút tiêm NovoRapid FlexPen

Insulin aspart trong NovoRapid khác gì so với insulin người thông thường và tại sao tác dụng nhanh hơn?

Insulin aspart là insulin analogue tác dụng nhanh, được tạo ra bằng công nghệ DNA tái tổ hợp trong tế bào Saccharomyces cerevisiae (nấm men). Điểm khác biệt so với insulin người hòa tan nằm ở chỗ amino acid proline tại vị trí B28 trong chuỗi phân tử insulin được thay thế bằng acid aspartic. Thay đổi cấu trúc này làm giảm đáng kể xu hướng các phân tử insulin liên kết với nhau thành hexamer — dạng tập hợp phân tử cần thời gian phân rã trước khi được hấp thu vào máu. Nhờ đó, insulin aspart tồn tại chủ yếu ở dạng monomer và dimer trong dung dịch tiêm, cho phép hấp thu qua mô dưới da nhanh hơn gấp 2 lần so với insulin người hòa tan. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trung bình của NovoRapid là 40 phút so với 80–120 phút của insulin người thông thường. Đặc tính này giúp bệnh nhân có thể tiêm ngay trước bữa ăn thay vì phải đợi 30–45 phút như insulin truyền thống, đồng thời thời gian tác dụng ngắn 3–5 giờ giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết giữa các bữa ăn hoặc ban đêm.

Bảo quản NovoRapid FlexPen như thế nào cho đúng và bút đã mở nắp dùng được bao lâu?

Bút tiêm NovoRapid FlexPen chưa mở nắp cần bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–8°C, không để đông đá và không đặt gần ngăn đông. Khi đã mở nắp và bắt đầu sử dụng, bút tiêm có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 30°C và dùng hết trong vòng 28 ngày — không cần bảo quản lại trong tủ lạnh. Tuy nhiên, không để bút tiêm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nơi có nhiệt độ cao như cốp xe ô tô hoặc gần bếp nấu. Trước mỗi lần sử dụng, nên kiểm tra dung dịch insulin qua cửa sổ trong suốt của bút — dung dịch phải trong suốt, không màu, không vẩn đục và không có hạt lơ lửng. Nếu dung dịch bị đục, đổi màu hoặc có hạt, tuyệt đối không sử dụng. Nên ghi ngày mở nắp lên bút tiêm để theo dõi thời gian sử dụng. Kim tiêm nên thay mới sau mỗi lần tiêm để đảm bảo vô trùng và giảm đau.

Quên tiêm NovoRapid trước bữa ăn có nguy hiểm không và cần xử lý như thế nào?

Nếu quên tiêm NovoRapid trước bữa ăn, bệnh nhân có thể tiêm ngay sau bữa ăn vì NovoRapid cho phép sử dụng sau ăn khi cần thiết — đây là ưu điểm so với insulin người hòa tan thông thường. Tuy nhiên, nếu đã quên hoàn toàn một liều và đường huyết tăng cao, nên kiểm tra đường huyết ngay và tiêm bù liều đã quên càng sớm càng tốt. Tuyệt đối không tiêm gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì điều này có thể gây hạ đường huyết nguy hiểm. Nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục tiêm liều tiếp theo như bình thường. Sau khi tiêm bù, nên theo dõi đường huyết chặt chẽ trong vài giờ tiếp theo. Nếu bệnh nhân thường xuyên quên tiêm thuốc, nên đặt báo thức nhắc nhở hoặc trao đổi với bác sĩ để có giải pháp quản lý thuốc phù hợp hơn. Trong trường hợp đường huyết tăng quá cao sau khi quên liều và xuất hiện triệu chứng như khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, mệt mỏi hoặc nôn ói, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay.

Đánh giá product
0/5 (0 Reviews)
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bút tiêm NovoRapid FlexPen 100U/ml Insulin Aspart Novo Nordisk (Hộp 5 cây)”