Thành phần
Mỗi chai Acetate Ringer’s 500ml chứa:
- Natri clorid:…………………………………. 3,0g
- Calci clorid dehydrate:………………….. 0,1g
- Kali clorid:…………………………………. 0,15g
- Natri acetate trihydrate:………………… 1,9g
- Glacial acetic acid: ……………………0,005ml
- Nước cất pha tiêm vừa đủ 500ml
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền.
Chỉ định
Acetate Ringer’s 500ml được chỉ định để điều chỉnh cân bằng nước và điện giải trong các trường hợp mất nước nặng mà không thể bổ sung bằng đường uống, giảm thể tích tuần hoàn nặng cần bù nước nhanh trong sốc phản vệ, sốc sốt xuất huyết hoặc bệnh nhân bị nhiễm toan chuyển hóa.

Liều dùng – Cách dùng
- Tốc độ và liều lượng truyền thuốc Acetate Ringer’s 500ml sẽ phụ thuộc vào chỉ định của nhân viên y tế, căn cứ theo thể trạng và bệnh lý của từng người.
- Trường hợp đặc biệt như điều trị tiêu chảy, mất nước nặng ở đối tượng trẻ em:
- Đối với trẻ dưới 12 tháng tuổi: Truyền tĩnh mạch với liều 30 ml/kg trong 1 giờ sau đó truyền với liều 70ml/kg trong 5 giờ, đánh giá lại.
- Đối với trẻ từ 1-5 tuổi: Truyền tĩnh mạch với liều 30 ml/kg trong 30 phút sau đó truyền với liều 70ml/kg trong 2.5 giờ, sau đó đánh giá lại.
- Ðiều trị sốc sốt xuất huyết: Truyền tĩnh mạch với liều 20ml/kg trong 1 giờ, sau đó đánh giá lại.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân nhiễm kiềm chuyển hóa, suy tim hoặc suy thận.
- Các đối tượng đang điều trị bằng Digitalis.
- Bệnh nhân bị phù phổi, tăng protein huyết, potassium huyết hoặc chloride huyết.
Tác dụng phụ
Chưa có thông tin.
Tương tác
Chưa có thông tin về tương tác của thuốc Acetate Ringer’s 500ml.
Lưu ý và thận trọng
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuyệt đối không dùng Acetate Ringer’s 500ml theo đường tiêm bắp.
- Không truyền máu và Acetate Ringer’s 500ml trong cùng một bộ dây truyền.
- Theo dõi sát sao bệnh nhân trong quá trình truyền thuốc Acetate Ringer’s 500ml.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có nghiên cứu cụ thể trên nhóm đối tượng này.
Xử trí khi quá liều
Trong quá trình truyền Acetate Ringer’s 500ml, nếu bệnh nhân xuất hiện các hiện tượng như phù, khó thở thì cần dừng truyền ngay và có phương pháp điều trị thích hợp.
Cách bảo quản
Acetate Ringer’s 500ml nên được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C.
Dược lực học
- Ion Natri là một thành phần chủ yếu trong dịch ngoại bào, có tác dụng duy trì sự cân bằng điện giải đồng thời kiểm soát áp lực thẩm thấu các dịch trong cơ thể. Ion natri còn tham gia dẫn truyền xung thần kinh, giúp đảm bảo hoạt động của các tế bào thần kinh và cơ bắp. Ngoài ra, ion cũng duy trì huyết áp ổn định, hỗ trợ quá trình trao đổi và vận chuyển chất dinh dưỡng vào tế bào.
- Ion Kali kiểm soát và điều hòa áp lực thẩm thấu, giúp môi trường bên trong tế bào luôn ổn định. Kali cũng tham gia truyền dẫn xung thần kinh, giúp các tín hiệu thần kinh được truyền tải chính xác và nhanh chóng đồng thời điều hòa hoạt động của cơ bắp và giúp duy trì nhịp tim ở mức bình thường.
- Ion Canxi tham gia vào quá trình co cơ, đặc biệt là cơ tim giúp cơ thể duy trì nhịp tim ổn định. Bên cạnh đó, ion canxi còn là yếu tố quan trọng trong quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh và quá trình đông máu, giúp cầm máu khi có tổn thương.
Dược động học
- Phân bố: Sau khi hấp thu vào cơ thể theo đường tiêm tĩnh mạch, thuốc Acetate Ringer’s 500ml Otsuka phân bố vào hầu hết các tế bào và mô
- Thải trừ: Ion natri được thải trừ và tái hấp thu ở thận trong khi đó ion natri được thải trừ qua phân.
Quy cách đóng gói
Chai 500ml
Thương hiệu
Dược phẩm Otsuka, Công ty Cổ phần Otsuka OPV
Xuất xứ
Việt Nam
Số đăng ký
VD-24018-15




Ngọc –
Tôi dùng sản phẩm thấy tốt, hiệu quả rõ rệt. Hàng chính hãng nên có đầy đủ nhãn mác, tem chống giả. Dược sĩ rất hiểu sản phẩm, tư vấn nhiệt tình.