Thành phần
- Hoạt chất chính: Human Normal Immunoglobulin (IgG) – 100mg/ml.
- Dung môi: Nước pha tiêm.
- Hàm lượng: Lọ 25ml (tương đương 2,5g globulin miễn dịch).
Chỉ định
Kiovig 10% được chỉ định trong các trường hợp:
- Thiếu hụt miễn dịch nguyên phát (Primary Immunodeficiency – PID): Giúp cung cấp kháng thể thụ động nhằm tăng cường sức đề kháng.
- Suy giảm miễn dịch thứ phát: Do hóa trị, ghép tủy, hoặc bệnh lý ác tính.
- Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): Dùng để tăng nhanh số lượng tiểu cầu, ngăn ngừa xuất huyết nặng.
- Hội chứng Guillain-Barré: Hỗ trợ phục hồi thần kinh, giảm triệu chứng liệt.
- CIDP (Chronic Inflammatory Demyelinating Polyneuropathy): Giúp cải thiện chức năng thần kinh, giảm tiến triển bệnh.
- Bệnh Kawasaki: Kết hợp với aspirin để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

Liều dùng
- Thuốc chỉ sử dụng theo chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
- Thiếu hụt miễn dịch nguyên phát: 0,4 – 0,8 g/kg liều khởi đầu, sau đó duy trì 0,2 – 0,8 g/kg mỗi 3 – 4 tuần.
- Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): 0,8 – 1 g/kg một lần, có thể lặp lại sau 3 ngày nếu cần.
- Hội chứng Guillain-Barré: 0,4 g/kg/ngày, trong 5 ngày liên tiếp.
- CIDP: 2 g/kg chia trong 2 – 5 ngày, sau đó duy trì 1 g/kg mỗi 3 tuần.
- Bệnh Kawasaki: 2 g/kg liều duy nhất, kết hợp aspirin.
- Tốc độ truyền phải được điều chỉnh tùy theo dung nạp của bệnh nhân, tránh sốc phản vệ hoặc tác dụng phụ nặng.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với globulin miễn dịch người hoặc tá dược.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng với các chế phẩm huyết tương.
- Người thiếu hụt IgA có kháng thể chống IgA.
Tác dụng phụ
- Một số tác dụng không mong muốn khi dùng Kiovig 10%:
- Phổ biến: Sốt, ớn lạnh, nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn.
- Ít gặp: Tăng men gan, đau khớp, đau bụng.
- Hiếm nhưng nghiêm trọng: Huyết khối tĩnh mạch, phản vệ, suy thận cấp, vô niệu.
- Cần theo dõi bệnh nhân trong và sau khi truyền để xử trí kịp thời.
Lưu ý và thận trọng
- Cẩn trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, suy thận, tiểu đường, thừa cân, người cao tuổi.
- Đảm bảo bệnh nhân được truyền chậm và có giám sát y tế.
- Ngưng truyền ngay nếu có dấu hiệu sốc phản vệ.
- Nên xét nghiệm định kỳ chức năng thận, công thức máu khi dùng lâu dài.
Cách bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ 2 – 8°C. Không được đông lạnh. Giữ thuốc trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
Quy cách đóng gói
Hộp 1 lọ 25ml
Thông tin thêm
- Công ty đăng ký: Baxalta Innovations GmbH (Áo) – thuộc tập đoàn Takeda.
- Xuất xứ: Áo
- Số đăng ký: 540410038423




