Thành phần
• Nhôm phosphat gel 20%……………………………12,38 g
(Tương đương Nhôm phosphat……………………2,476 g)
• Tá dược: Kali sorbat, Xanthan gum, Sorbitol lỏng, hương dâu vừa đủ 1 gói 20 g.

Hỗn dịch uống PMS Alu-P Gel Imexpharm điều trị viêm dạ dày, viêm thực quản, loét dạ dày – tá tràng (Hộp 26 gói x 20g)
Công dụng Hỗn dịch uống PMS Alu-P Gel Imexpharm điều trị viêm dạ dày, viêm thực quản, loét dạ dày – tá tràng
Hỗn dịch uống PMS Alu-P Gel được chỉ định điều trị viêm thực quản, viêm dạ dày cấp và mạn tính, loét dạ dày – tá tràng và các trường hợp kích ứng niêm mạc dạ dày. Thuốc giúp trung hòa lượng acid dịch vị dư thừa, làm giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đau thượng vị và cảm giác nóng rát do tăng tiết acid. Đồng thời, lớp gel nhôm phosphat còn tạo màng bao phủ niêm mạc, hỗ trợ bảo vệ và thúc đẩy quá trình phục hồi các tổn thương ở đường tiêu hóa trên.
Liều dùng
Việc sử dụng thuốc cần theo chỉ định của bác sĩ.
Người lớn
- Thông thường uống 1 gói/lần.
- Ngày uống 2–3 lần.
- Trường hợp cần thiết có thể điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em
- Liều dùng được bác sĩ chỉ định dựa trên độ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh.
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
- Có thể uống trực tiếp hoặc pha với một ít nước trước khi uống.
- Nên sử dụng sau bữa ăn hoặc khi xuất hiện các triệu chứng tăng tiết acid dạ dày theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Lắc hoặc bóp đều gói thuốc trước khi sử dụng để hỗn dịch đồng nhất.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Nhôm phosphat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị suy thận nặng hoặc giảm phosphat máu cần thận trọng và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là táo bón, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc dùng liều cao. Hiếm gặp hơn có thể xảy ra giảm phosphat máu hoặc tích lũy nhôm ở bệnh nhân suy thận. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
PMS Alu-P Gel có thể làm giảm hấp thu của nhiều thuốc dùng đồng thời như digoxin, muối sắt, isoniazid, indomethacin, naproxen hoặc tetracyclin. Vì vậy nên uống các thuốc khác cách PMS Alu-P Gel ít nhất 2 giờ để hạn chế tương tác và đảm bảo hiệu quả điều trị.
Lưu ý và thận trọng
Không nên sử dụng thuốc liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận. Cần theo dõi khi điều trị lâu dài vì có nguy cơ giảm phosphat máu. Nếu các triệu chứng không cải thiện sau thời gian điều trị hoặc xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Thuốc có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. Không nên sử dụng kéo dài hoặc với liều cao trong thời kỳ mang thai.
Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây táo bón nặng hoặc tắc ruột, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ thích hợp.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 26 gói x 20 g.
- Số giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm: 893100216300 (SĐK cũ: VD-20753-14.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm.
- Thương nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm: Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm.
- Xuất xứ: Việt Nam.







