Thành phần
Mỗi viên nén bao phim thuốc Pharterpin có chứa thành phần chính bao gồm:
- Terpin hydrat với hàm lượng là 100mg.
- Natri benzoat với hàm lượng là 50 mg.
- Các loại tá dược khác bao gồm: Tinh bột sắn, talc, lactose, PVP, Ethanol 95°, magnesi stearat, Pharmacoat 615, Pharmacoat 606, PEG 6000, Titanium dioxide, màu brilliant blue, Aspartame vừa đủ để làm 1 viên nén bao phim.
Cơ chế tác dụng của thuốc Pharterpin
Terpin hydrat và Natri benzoat là hai thành phần chính trong công thức của loại thuốc này và cả hai đều có những tác dụng quan trọng đối với hệ hô hấp của cơ thể. Trong đó, Terpin hydrat được biết đến với khả năng làm long đờm và làm lỏng dịch tiết trong đường hô hấp. Cơ chế hoạt động của Terpin hydrat tập trung vào việc kích thích trực tiếp sự xuất tiết của dịch từ tế bào phế quản, giúp nâng cao khả năng tự làm sạch đường hô hấp và giảm nguy cơ tắc nghẽn.
Natri benzoat là một thành phần khác quan trọng, đóng vai trò trong việc làm lỏng dịch tiết trong đường hô hấp bằng cách kích thích các receptor từ niêm mạc dạ dày. Quá trình này không chỉ tạo ra một hiệu ứng làm lỏng mà còn kích thích phản xạ phó giao cảm, dẫn đến việc tăng cường tiết dịch ở đường hô hấp. Điều này giúp cải thiện khả năng thông thoáng của đường hô hấp, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ quá trình làm sạch đờm một cách hiệu quả.
Công dụng
Thuốc Pharterpin được bác sĩ chỉ định sử dụng để long đờm, điều trị cho những người bị ho.
Dược động học
Terpin hydrat: Hoạt chất hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
Natri Benzoat: Chưa có báo cáo.

Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
Liều dùng thuốc Pharterpin cho người lớn: Uống từ 4 đến 6 viên mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 lần.
Liều dùng thuốc Pharterpin đối với trẻ em từ 7 đến 15 tuổi: Uống từ 1 đến 3 viên mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 lần.
Ngoài liều lượng trên thì người bệnh có thể sử dụng thuốc Pharterpin theo hướng dẫn của thầy thuốc.
Cách xử trí quá liều
Quá liều
Sử dụng Terpin với liều lượng cao (0,8-1,5 g/ngày) có thể gây giảm tiết đờm do co mạch phế quản. Xử lý khi sử dụng quá liều: Đối với trường hợp quá liều, hãy ngừng sử dụng thuốc ngay và đưa ra tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Quên liều
Nếu quên liều thuốc Pharterpin hãy sử dụng ngay sau khi nhớ ra nhưng không sử dụng gấp đôi liều đã quên.
Cách dùng
Thuốc Pharterpin được bào chế dạng viên nén bao phim nên được sử dụng theo đường uống.
Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng thuốc Pharterpin bao gồm:
Không dùng thuốc đối với những trường hợp trẻ em dưới 30 tháng tuổi và trẻ em có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
Không dùng thuốc đối với những trường hợp có mức độ quá mẫn với ít nhất một trong công thức của thuốc.
Tác dụng phụ của thuốc
Đã có báo cáo ghi nhận tình trạng kích ứng niêm mạc dạ dày do hoạt chất Terpin hydrat.
Hoạt chất Benzoate có thể gây ra các tác dụng các phản ứng quá mẫn, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nhạy cảm với hen suyễn do aspirin, có thể dẫn đến phản ứng trên hệ hô hấp, đồng thời có thể xuất hiện các phản ứng miễn dịch như nổi mày đay.
Trong trường hợp sử dụng liều cao ở trẻ em, Benzoate có thể gây ra các triệu chứng như nôn và kích ứng.
Đối với trẻ sơ sinh mà sinh non, việc sử dụng Benzoate ở liều lượng cao có thể tăng nguy cơ nhiễm acid máu.
Tương tác thuốc
Tinh chất tuyến giáp Cần lưu ý không nên kết hợp thuốc Pharterpin với các loại thuốc có tác dụng làm khô dịch tiết, như loại atropine.
Lưu ý
Lưu ý và thận trọng
Thuốc không được khuyến khích sử dụng khi người dùng đang gặp vấn đề với ho liên quan đến hen suyễn.
Khi sử dụng loại thuốc này, người dùng nên hạn chế việc sử dụng đồng thời với các loại thuốc ho khác mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Cẩn thận khi sử dụng thuốc Pharterpin có nguy cơ tăng áp lực nội sọ. Điều này cho thấy rằng khi người dùng có tiền sử hoặc nguy cơ về áp suất nội sọ tăng, cần phải thận trọng khi sử dụng loại thuốc này.
Dành cho người điều khiển máy móc và lái xe
Hiện chưa có tài liệu báo cáo về tác động của thuốc đối với khả năng lái xe và điều khiển máy móc.
Đối với Natri benzoat: Sử dụng cần được thận trọng để tránh tích lũy natri, vì nó chứa khoảng 1/6 lượng natri.
Không sử dụng thuốc Pharterpin khi thuốc đã hết hạn sử dụng.
Đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Pharterpin trước khi sử dụng.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Dành cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Hiện chưa có tài liệu báo cáo về tác động của thuốc đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Tuy nhiên không nên sử dụng thuốc Pharterpin cho hai đối tượng này.
Bảo quản
Bảo quản thuốc Pharterpin nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C.
Đặt xa tầm tay của trẻ em.
Tránh ánh sáng mặt trời.
Thông tin thêm
- Công ty sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
- Tiêu chuẩn sản xuất: Tiêu chuẩn cơ sở
- Xuất xứ: Việt Nam
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
- Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất



