Thành phần
- Triprolidin hydroclorid: 25mg (tương đương 0,25mg/ml).
- Phenylephrin hydroclorid: 100mg (tương đương 1mg/ml).

Công dụng Thuốc Actacridin Mekophar
Thuốc được chỉ định điều trị làm giảm triệu chứng trong các trường hợp:
- Dị ứng đường hô hấp: Viêm mũi dị ứng.
- Dị ứng ngoài da: Mày đay, mẩn ngứa.
- Hỗ trợ điều trị: Làm giảm triệu chứng trong các chế phẩm chữa ho và cảm lạnh.
Cách dùng
Cách uống: Bắt buộc phải uống thuốc lúc no để giảm thiểu sự kích ứng lên ống tiêu hóa.
Liều dùng (Tính theo hàm lượng Triprolidin – cứ mỗi 0,25mg tương đương 1ml dung dịch):
- Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Uống 2,5mg (tương đương 10ml)/lần. Mỗi lần cách nhau 4 – 6 giờ. Tối đa không quá 10mg/ngày.
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 1,25mg (tương đương 5ml)/lần. Mỗi lần cách nhau 4 – 6 giờ. Tối đa 5mg/ngày.
- Trẻ em 4 – 6 tuổi: Uống 0,938mg (khoảng 3,75ml)/lần. Mỗi lần cách nhau 4 – 6 giờ. Tối đa 3,744mg/ngày.
- Trẻ em 2 – 4 tuổi: Uống 0,625mg (khoảng 2,5ml)/lần. Mỗi lần cách nhau 4 – 6 giờ. Tối đa 2,5mg/ngày.
- Trẻ từ 4 tháng – 2 tuổi: Uống 0,313mg (khoảng 1,25ml)/lần. Mỗi lần cách nhau 4 – 6 giờ. Tối đa 1,25mg/ngày. (Lưu ý: Đối với trẻ từ 4 tháng đến 6 tuổi, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng).
Khuyến cáo – lưu ý
Chống chỉ định tuyệt đối:
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ sơ sinh dưới 4 tháng tuổi.
- Bệnh nhân đang có cơn hen cấp hoặc mắc Glôcôm góc đóng.
- Người đang điều trị bằng thuốc trầm cảm IMAO (hoặc mới ngừng thuốc chưa được 2 tuần).
Thận trọng đặc biệt:
- Tác dụng buồn ngủ: Thuốc gây ức chế thần kinh trung ương, tuyệt đối cẩn thận đối với người lái xe, vận hành máy móc. Cấm uống rượu khi dùng thuốc.
- Thận trọng và phải giảm liều đối với người suy gan nặng, suy thận.
- Thận trọng ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt, bí tiểu, hẹp môn vị, động kinh (dễ gây co giật).
- Thận trọng với người bị tăng huyết áp, bệnh tim, cường giáp, đái tháo đường (do có Phenylephrin gây co mạch).
- Người trên 60 tuổi rất dễ bị tác dụng phụ (hạ huyết áp, ức chế thần kinh) nên cần được theo dõi kỹ.
Phụ nữ mang thai & cho con bú:
- Thai kỳ: Dữ liệu an toàn chưa đầy đủ, chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
- Cho con bú: Thuốc tiết qua sữa mẹ với nồng độ cao, không được dùng. Nếu bắt buộc dùng thuốc thì phải ngừng cho con bú.
Tương tác thuốc:
- Tăng tác dụng an thần, ức chế thần kinh (gây nguy hiểm) nếu dùng chung với: Rượu, thuốc ngủ, barbituric, opioid, các thảo dược gây ngủ (cỏ ban, nữ lang, melatonin).
- Thuốc IMAO làm tăng phản ứng phụ (kháng muscarin) của Actacridin.
- Tác dụng hiệp đồng (làm tăng tình trạng khô miệng, bí tiểu) với Atropin, thuốc chống trầm cảm 3 vòng.
Tác dụng phụ: Thường gặp buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu. Ít gặp nhìn mờ, bí tiểu, khô miệng/mũi/họng, tức ngực. Hiếm gặp tụt huyết áp tư thế, giảm bạch cầu, hưng cảm, tim đập nhanh.
Quá liều & Xử trí: Biểu hiện quá liều gồm hạ huyết áp nặng, khó thở, co giật, mất ý thức. Cần ngừng thuốc lập tức, gây nôn hoặc uống than hoạt tính và đến ngay bệnh viện để cấp cứu hỗ trợ.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
Thông tin thêm
- Quy cách: Chai 100ml.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar.
- Thương hiệu: Mekophar.





