Thành phần
Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (Exiracrumƒfolium Hederae helieis) …. 0,1 g
Chỉ định
- Người bệnh mắc các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi cấp tính và mạn tính.
- Bệnh nhân có triệu chứng ho do viêm đường hô hấp, bao gồm cả ho khan và ho có đờm.

Dược lực học
- Các saponin trong dịch chiết lá thường xuân (như hederacosid C và a-hederin) có tác dụng chống co thắt và kích thích bài tiết đờm.
- Nghiên cứu gần đây cho thấy cơ chế tác động của các saponin này liên quan đến sự tác động gián tiếp của a-hederin lên receptor β2-adrenergic. Cụ thể, các chất này ức chế sự nhập bảo của receptor β2 trong phổi, giúp receptor β2 được giữ lại trong các mảng lipid của màng tế bào, từ đó tiếp tục được kích hoạt bởi adrenalin. Điều này dẫn đến hàng loạt phản ứng sinh hóa, bao gồm sản xuất các chất hoạt động bề mặt trong biểu mô phổi, đặc biệt là protein B (SP-B), giúp giảm sức căng bề mặt, từ đó làm giảm độ nhớt của đờm và cải thiện khả năng ho ra.
Dược động học
- Hederacosid C không được phát hiện trong máu vì đã chuyển hóa thành a-hederin trong dạ dày.
- Nghiên cứu dược động học của a-hederin đã được thực hiện trên chuột đực Wistar, sử dụng đồng vị phóng xạ triti để đánh dấu. a-Hederin có độ phóng xạ riêng là 1,398 uCi/mg. Kết quả cho thấy a-hederin được hấp thu vào máu và tiếp tục vào gan và phổi.
- Một nghiên cứu chính với liều 335 mg/kg a-hederin (tương đương 23,4 mg cho bệnh nhân 70 kg) cho thấy nồng độ phóng xạ cao nhất trong máu đạt được sau 24 giờ (Tmax), với khoảng 5% tổng số phóng xạ được phát hiện. Tổng hấp thu toàn thân ước tính đạt ít nhất 30% sau 24 giờ. Việc hấp thu và thải trừ a-hederin hoàn tất trong 336 giờ. Mức phóng xạ trong mô phổi được ghi nhận là 5,55 + 05 DPM (nhóm a-hederin) và 5,76 + 05 DPM (nhóm a-hederin + chiết xuất thường xuân). Nồng độ phóng xạ trong phổi sau 24 giờ là 0,02 uCi/g mô (nhóm a-hederin) và 0,025 uCi/g mô (nhóm a-hederin + chiết xuất thường xuân).
Cách dùng
Liều dùng
- Người từ 15 tuổi trở lên: 1 túi (5 ml)/lần, 3 lần/ngày.
- Trẻ từ 4 đến 14 tuổi: 1 túi (5 ml)/lần, 2 lần/ngày.
- Trẻ từ 2 đến 3 tuổi: 1/2 túi (2,5 ml)/lần, 3 lần/ngày.
Xử lý khi dùng quá liều
Xử lý khi quên một liều
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp (20,01% – <0,1%)
- Rất hiếm gặp (<0,01%)
- Hệ tiêu hóa: Hiếm khi có biểu hiện tiêu chảy, nôn hoặc buồn nôn.
- Da: Rất hiếm khi ghi nhận phù Quinck, mụn rộp, ngứa, phát ban.
- Hệ hô hấp: Rất hiếm khi gặp khó thở.
- Loại khác: Sốt, đờm nặng.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân không dung nạp fructose (hạn chế sorbitol, chế phẩm có chứa fructose).
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai (độ an toàn chưa được chứng minh).
- Phụ nữ đang cho con bú (độ an toàn chưa được chứng minh).
Thận trọng khi sử dụng
- Bệnh nhân viêm dạ dày hoặc loét dạ dày.
- Trẻ dưới 2 tuổi, cần có sự chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ khi thật sự cần thiết; phụ huynh nên theo dõi chặt chẽ.
- Khi dùng kết hợp với các thuốc khác trị ho và đờm có chứa codein hoặc dextromethorphan HBr.
- Do siro có chứa đường, nên cần thận trọng ở bệnh nhân tiểu đường.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tương tác thuốc
Bảo quản
Dạng bào chế
Quy cách đóng gói
Thông tin thêm
- Số đăng ký: VN-20178-16
- Thương hiệu: Kolmar Pharma
- Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc
- Nhà sản xuất: Kolmar Korea Co., Ltd









