Thuốc Betamox ES Laboratórios Atral điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (Hộp 1 lọ 100ml)

Công dụng: Thuốc Betamox ES được chỉ định điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở trẻ em từ 3 tháng tuổi đến dưới 40 kg do các vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là Streptococcus pneumoniae kháng penicillin. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng nhờ sự kết hợp giữa Amoxicillin và Acid clavulanic, giúp tiêu diệt vi khuẩn và hạn chế tình trạng kháng thuốc do enzym beta-lactamase. Việc sử dụng cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng kháng sinh.

Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 3 tháng tuổi.

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 100 ml.

LỢI ÍCH KHI MUA HÀNG
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mô tả

Thành phần

• Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)……..600 mg/5 ml

• Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)………42,9 mg/5 ml

Tá dược: Colloidal anhydrous silica, Xanthan gum, Carmellose sodium, Aspartame, hương tutti-frutti và tá dược vừa đủ 5 ml hỗn dịch sau pha.

Thuốc Betamox ES Laboratórios Atral điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở trẻ em (Hộp 1 lọ 100ml)

Công dụng

Thuốc Betamox ES được chỉ định điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở trẻ em từ 3 tháng tuổi đến dưới 40 kg do các vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là Streptococcus pneumoniae kháng penicillin. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng nhờ sự kết hợp giữa Amoxicillin và Acid clavulanic, giúp tiêu diệt vi khuẩn và hạn chế tình trạng kháng thuốc do enzym beta-lactamase. Việc sử dụng cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng kháng sinh.

Liều dùng

Việc sử dụng thuốc cần theo chỉ định của bác sĩ.

Trẻ từ 3 tháng tuổi đến dưới 40 kg

Liều khuyến cáo: 90 mg Amoxicillin/6,4 mg Acid clavulanic/kg/ngày, chia 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ).

Trẻ dưới 3 tháng tuổi

Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo sử dụng.

Người lớn và trẻ từ 40 kg trở lên

Chưa có khuyến cáo liều đối với dạng Betamox ES.

Bệnh nhân suy thận

  • Độ thanh thải creatinin >30 ml/phút: Không cần chỉnh liều.
  • Độ thanh thải creatinin <30 ml/phút: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có hướng dẫn điều chỉnh liều phù hợp.

Bệnh nhân suy gan

Thận trọng khi sử dụng và theo dõi chức năng gan định kỳ. 

Cách dùng

  • Thuốc dùng đường uống.
  • Trước khi pha, lắc nhẹ chai để bột tơi đều.
  • Thêm nước đun sôi để nguội đến vạch quy định trên chai, lắc kỹ, sau đó bổ sung nước nếu cần đến đúng vạch và lắc lại lần nữa.
  • Lắc đều trước mỗi lần sử dụng.
  • Nên uống vào đầu bữa ăn để tăng hấp thu và giảm kích ứng đường tiêu hóa.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Amoxicillin, Acid clavulanic, các kháng sinh nhóm Penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với kháng sinh beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin).
  • Tiền sử vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến Amoxicillin/Acid clavulanic. 

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, nổi ban da hoặc nhiễm nấm Candida. Ít gặp hơn có thể xảy ra tăng men gan, viêm gan, vàng da ứ mật, phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc viêm đại tràng giả mạc. Nếu xuất hiện phát ban, khó thở hoặc tiêu chảy kéo dài, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. 

Tương tác thuốc

Betamox ES có thể tương tác với Allopurinol, Probenecid, Methotrexate, thuốc chống đông đường uống như Warfarin hoặc Acenocoumarol và Mycophenolate mofetil. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để được điều chỉnh phù hợp. 

Lưu ý và thận trọng

Đánh giá tiền sử dị ứng với Penicillin hoặc Cephalosporin trước khi điều trị. Không sử dụng thuốc khi không có bằng chứng nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thận trọng ở người suy gan, suy thận hoặc có tiền sử bệnh đường tiêu hóa. Nếu điều trị kéo dài, cần theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu định kỳ. 

Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú

Chỉ sử dụng thuốc khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. Amoxicillin và Acid clavulanic có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ nên cần theo dõi trẻ bú mẹ nếu người mẹ sử dụng thuốc. 

Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc rối loạn nước điện giải. Trong trường hợp nặng có thể xảy ra co giật, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ; Amoxicillin có thể được loại bỏ bằng thẩm tách máu nếu cần.

Điều kiện bảo quản

Bảo quản bột thuốc ở nhiệt độ dưới 25°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Sau khi pha hỗn dịch, bảo quản trong tủ lạnh (2–8°C) và sử dụng trong thời gian theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không để đông lạnh. 

Hạn sử dụng

36 tháng kể từ ngày sản xuất. 

Thông tin thêm

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 100 ml.
  • Số giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm: VN-22908-21.
  • Nhà sản xuất: Laboratórios Atral S.A.
  • Thương nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm: TV TPI Co., Ltd. 
  • Xuất xứ: Bồ Đào Nha.
Đánh giá & Hỏi đáp

0 đánh giá cho Thuốc Betamox ES Laboratórios Atral điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (Hộp 1 lọ 100ml)

0,00★ Đánh giá trung bình
5 ★ 0% | 0 đánh giá
4 ★ 0% | 0 đánh giá
3 ★ 0% | 0 đánh giá
2 ★ 0% | 0 đánh giá
1 ★ 0% | 0 đánh giá
Thuốc Betamox ES Laboratórios Atral điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (Hộp 1 lọ 100ml)
Thuốc Betamox ES Laboratórios Atral điều trị viêm tai giữa cấp và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (Hộp 1 lọ 100ml) Phân loại hàng: Thuốc
Tuyệt vời

Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.

Thảo luận / Hỏi đáp

Chưa có câu hỏi nào.

Icon Icon Icon