Thuốc Ferricure 150mg Trenker điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt (Hộp 2 vỉ x 14 viên)

Công dụng: Thuốc Ferricure 150mg Trenker chứa 150mg sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide Iron Complex), được chỉ định điều trị thiếu sắt, thiếu máu do thiếu sắt và thiếu máu thứ phát ở người trưởng thành, đặc biệt trong các trường hợp mất máu mạn tính. Thuốc cũng được sử dụng để bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.

Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành thiếu sắt hoặc thiếu máu do thiếu sắt; người thiếu máu do mất máu mạn tính; phụ nữ mang thai và cho con bú theo chỉ định của bác sĩ. Không dùng cho người thừa sắt, thiếu máu không do thiếu sắt hoặc mẫn cảm với thành phần của thuốc..

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên nang cứng.
LỢI ÍCH KHI MUA HÀNG
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mô tả

Thành phần

  • Hoạt chất: Sắt nguyên tố 150 mg (dưới dạng Polysaccharide Iron Complex).
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Thuốc Ferricure 150mg Trenker điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt (Hộp 2 vỉ x 14 viên)
Thuốc Ferricure 150mg Trenker điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt (Hộp 2 vỉ x 14 viên)

Công dụng Thuốc Ferricure 150mg Trenker

  • Ferricure 150mg được chỉ định trong các trường hợp:
  • Điều trị thiếu sắt.
  • Điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
  • Thiếu máu thứ phát do mất máu mạn tính ở người trưởng thành.
  • Bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

  • Liều thông thường: 1 viên/ngày (tương đương 150 mg sắt nguyên tố) hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thiếu máu nặng: Có thể dùng 1 viên x 2 lần/ngày theo chỉ định.

Thời gian điều trị:

  • Điều trị tối thiểu 4-6 tuần.
  • Tiếp tục thêm ít nhất 6 tuần sau khi chỉ số huyết sắc tố cải thiện để bổ sung dự trữ sắt.
  • Một số trường hợp cần điều trị từ 3-6 tháng để phục hồi hoàn toàn lượng sắt trong cơ thể.

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một cốc nước.
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Dùng đúng liều và thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định

Không dùng Ferricure 150mg trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Polysaccharide Iron Complex hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thiếu máu không do thiếu sắt.
  • Các tình trạng thừa sắt như:
  • Bệnh hemochromatosis.
  • Bệnh hemosiderosis.

Tác dụng phụ

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Phân có màu đen hoặc xám đậm (hiện tượng thường gặp khi bổ sung sắt).
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Đau vùng thượng vị.
  • Các triệu chứng tiêu hóa thường giảm khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Nếu xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.

Tương tác

Ferricure 150mg có thể tương tác với:

  • Thuốc kháng acid (làm giảm hấp thu sắt).
  • Tetracyclin.
  • Quinolon.
  • Cholestyramin.
  • Penicillamin.
  • Thyroxin.
  • Levodopa.
  • Carbidopa.
  • Alpha-methyldopa.

Khuyến cáo: Uống Ferricure cách các thuốc trên ít nhất 2-3 giờ.

Lưu ý khi sử dụng

  • Cần xác định chắc chắn nguyên nhân thiếu máu trước khi điều trị.
  • Có thể phải tiếp tục bổ sung sắt ngay cả khi chỉ số huyết sắc tố đã trở về bình thường để phục hồi dự trữ sắt.
  • Thuốc chứa tinh bột mì, cần thận trọng ở người dị ứng với lúa mì (không bao gồm bệnh celiac).
  • Tạm ngừng thuốc vài ngày trước khi thực hiện xét nghiệm máu ẩn trong phân bằng benzidine để tránh sai lệch kết quả.
  • Một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Lưu ý cho phụ nữ có thai và mẹ đang cho con bú

Phụ nữ mang thai:

  • Có thể sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ để điều trị hoặc phòng ngừa thiếu sắt.

Phụ nữ cho con bú:

  • Có thể sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Chưa ghi nhận cảnh báo đặc biệt khi dùng đúng liều điều trị.

Xử trí khi quá liều

  • Đau thượng vị.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Nôn ra máu.
  • Buồn ngủ.
  • Xanh xao.
  • Hôn mê (trường hợp nặng, đặc biệt ở trẻ em).

Xử trí:

  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay.
  • Có thể gây nôn, rửa dạ dày và điều trị hỗ trợ theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trong trường hợp cần thiết có thể sử dụng thuốc tạo phức với sắt như deferoxamine.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin thêm

  • Tên thuốc: Ferricure 150mg.
  • Hoạt chất: Polysaccharide Iron Complex tương đương 150 mg sắt nguyên tố.
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên.
  • Thương hiệu: Trenker.
  • Nhà sản xuất: Laboratoires Pharmaceutiques Trenker NV/SA.
  • Xuất xứ: Bỉ.
  • Phân loại: Thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Hạn sử dụng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất.
Đánh giá & Hỏi đáp

0 đánh giá cho Thuốc Ferricure 150mg Trenker điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt (Hộp 2 vỉ x 14 viên)

0,00★ Đánh giá trung bình
5 ★ 0% | 0 đánh giá
4 ★ 0% | 0 đánh giá
3 ★ 0% | 0 đánh giá
2 ★ 0% | 0 đánh giá
1 ★ 0% | 0 đánh giá
Thuốc Ferricure 150mg Trenker điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt (Hộp 2 vỉ x 14 viên)
Thuốc Ferricure 150mg Trenker điều trị thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt (Hộp 2 vỉ x 14 viên) Phân loại hàng: Thuốc
Tuyệt vời

Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.

Thảo luận / Hỏi đáp

Chưa có câu hỏi nào.

Icon Icon Icon