Mô tả sản phẩm về Thuốc Lixiana 60mg
Daiichi Sankyo là tập đoàn dược phẩm toàn cầu đến từ Nhật Bản, được thành lập từ năm 2005 thông qua sự hợp nhất giữa Daiichi Pharmaceutical và Sankyo, với lịch sử nghiên cứu phát triển thuốc kéo dài hơn 100 năm. Nhà máy sản xuất Lixiana tại Đức tuân thủ tiêu chuẩn GMP châu Âu, đảm bảo chất lượng thuốc ổn định và an toàn theo quy định của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA). Lixiana đã được cấp phép lưu hành tại hơn 80 quốc gia trên thế giới và đã được đưa vào phác đồ điều trị quốc tế cho bệnh nhân rung nhĩ và huyết khối tĩnh mạch.
Edoxaban là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống đông máu thế hệ mới — thuốc ức chế yếu tố Xa trực tiếp (DOAC). Khác với warfarin truyền thống cần theo dõi INR định kỳ và kiêng khem nhiều loại thực phẩm, edoxaban có liều cố định, tác dụng dự đoán được và ít tương tác với thực phẩm hơn. Cơ chế tác dụng của edoxaban là ức chế chọn lọc, trực tiếp và có hồi phục yếu tố Xa — serin protease ở vị trí cuối trong con đường chung của quá trình đông máu. Khi yếu tố Xa bị ức chế, quá trình chuyển prothrombin thành thrombin giảm đi, từ đó giảm hình thành fibrin và ngăn ngừa sự phát triển của cục máu đông trong lòng mạch.
Hiệu quả và độ an toàn của Lixiana đã được chứng minh qua hai nghiên cứu lâm sàng lớn. Nghiên cứu ENGAGE AF-TIMI 48 trên 21.105 bệnh nhân rung nhĩ cho thấy edoxaban 60mg không thua kém warfarin trong việc dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch, đồng thời có nguy cơ chảy máu ồ ạt thấp hơn đáng kể so với warfarin (2,75% so với 3,43% mỗi năm). Nghiên cứu Hokusai-VTE trên 8.292 bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch cũng cho thấy edoxaban không thua kém warfarin trong điều trị DVT và PE.
Thuốc dạng viên nén bao phim, uống được cùng hoặc không cùng thức ăn, thuận tiện sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, đây là thuốc kê toa — người dùng chỉ được sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Khi mua tại nhà thuốc, người dùng cần mang theo đơn thuốc và được dược sĩ hướng dẫn cách dùng, liều dùng phù hợp với tình trạng lâm sàng cá nhân.

Thành phần
Edoxaban (dạng edoxaban tosilate hydrate) 60mg; cùng các tá dược khác.
Công dụng của Thuốc Lixiana 60mg
- Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ như suy tim sung huyết, tăng huyết áp, tuổi từ 75 trở lên, đái tháo đường hoặc tiền sử đột quỵ.
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) ở người lớn.
- Dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi sau khi đã điều trị ban đầu.
Cách dùng
- Bước 1: Mang theo đơn thuốc của bác sĩ khi đến nhà thuốc. Dược sĩ sẽ kiểm tra đơn thuốc và hướng dẫn liều dùng phù hợp với tình trạng lâm sàng cá nhân.
- Bước 2: Uống trọn viên thuốc với một ly nước. Không bẻ, nghiền hoặc nhai viên nén bao phim.
- Bước 3: Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
- Bước 4: Liều khuyến cáo thông thường là 60mg một lần mỗi ngày. Liều giảm còn 30mg một lần mỗi ngày khi bệnh nhân có suy thận mức trung bình đến nặng (CrCL 15–50 mL/phút), nhẹ cân dưới 60kg hoặc dùng đồng thời với thuốc ức chế P-gp. Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều.
Đối tượng sử dụng
Phù hợp với: Người lớn bị rung nhĩ không do van tim cần dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống; người lớn bị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) cần điều trị; người lớn bị thuyên tắc phổi (PE) cần điều trị; người lớn cần dự phòng tái phát DVT và PE sau đợt điều trị ban đầu.
Chống chỉ định: Bệnh nhân bị bệnh gan liên quan đến bệnh lý đông máu và nguy cơ chảy máu trên lâm sàng; bệnh nhân có bệnh thận giai đoạn cuối (CrCL dưới 15 mL/phút) hoặc đang lọc máu; bệnh nhân đang chảy máu ồ ạt; phụ nữ mang thai và cho con bú; người mẫn cảm với edoxaban hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc; trẻ em dưới 18 tuổi.
Khuyến cáo – Lưu ý
- Để xa tầm tay trẻ em. Sản phẩm có chứa hoạt chất chống đông, nếu dùng quá mức có thể gây chảy máu nguy hiểm.
- Thuốc kê toa — chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng.
- Ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu chảy máu bất thường như chảy máu cam kéo dài, tiểu ra máu, phân đen hoặc đỏ, nôn ra máu, bầm tím bất thường, đau đầu dữ dội hoặc chóng mặt đột ngột.
- Báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng vì edoxaban có thể tương tác với nhiều loại thuốc.
- Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều mà chưa có chỉ định của bác sĩ — việc ngừng thuốc chống đông đột ngột có thể tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
- Bệnh nhân cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị và trong quá trình sử dụng.
- Trước khi phẫu thuật hoặc làm thủ thuật, cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng Lixiana để được hướng dẫn ngừng thuốc đúng thời điểm.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên.
- Hạn sử dụng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Nước sản xuất: Đức.
- Sản xuất: Daiichi Sankyo Europe GmbH.
- Thương hiệu: Lixiana.
- Số đăng ký: 400110018025.
- Thuốc kê toa: Có.
Câu hỏi thường gặp về Thuốc Lixiana 60mg
Edoxaban trong Lixiana khác gì so với warfarin truyền thống trong việc phòng ngừa đột quỵ?
Edoxaban và warfarin đều có tác dụng chống đông máu nhưng hoạt động qua cơ chế khác nhau và có những điểm khác biệt quan trọng trong thực hành lâm sàng. Warfarin ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (yếu tố II, VII, IX, X) bằng cách ức chế enzyme vitamin K epoxide reductase, trong khi edoxaban ức chế trực tiếp yếu tố Xa — enzym ở vị trí cuối trong chuỗi phản ứng đông máu. Điểm khác biệt lớn nhất là warfarin cần theo dõi chỉ số INR định kỳ và điều chỉnh liều thường xuyên, đồng thời phải kiêng nhiều loại thực phẩm chứa vitamin K như rau xanh đậm màu. Edoxaban có liều cố định, tác dụng khởi phát nhanh trong 1–2 giờ, không cần theo dõi INR và ít tương tác với thực phẩm hơn. Trong nghiên cứu ENGAGE AF-TIMI 48, edoxaban 60mg cho thấy hiệu quả không thua kém warfarin trong dự phòng đột quỵ, đồng thời có nguy cơ chảy máu ồ ạt và chảy máu nội sọ thấp hơn đáng kể so với warfarin.
Khi cần phẫu thuật hoặc làm thủ thuật, bệnh nhân đang dùng Lixiana cần xử lý như thế nào?
Bệnh nhân đang sử dụng Lixiana cần thông báo cho bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê về việc đang dùng thuốc chống đông trước bất kỳ cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật nào. Thời điểm ngừng thuốc phụ thuộc vào nguy cơ chảy máu của thủ thuật và chức năng thận của bệnh nhân. Thông thường, với các thủ thuật có nguy cơ chảy máu trung bình, nên ngừng Lixiana ít nhất 24 giờ trước khi phẫu thuật. Với các thủ thuật có nguy cơ chảy máu cao như phẫu thuật não hoặc tủy sống, có thể cần ngừng thuốc 48–72 giờ. Bệnh nhân suy thận mức trung bình đến nặng cần ngừng thuốc lâu hơn vì thời gian bán thải kéo dài. Không nên tự ý ngừng thuốc mà chưa có hướng dẫn từ bác sĩ vì việc ngừng thuốc chống đông đột ngột có thể tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ quyết định thời điểm phù hợp để tiếp tục sử dụng Lixiana dựa trên tình trạng cầm máu và nguy cơ huyết khối.
Quên uống Lixiana một liều có nguy hiểm không và cần xử lý như thế nào?
Nếu quên một liều Lixiana, nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo (cách dưới 6 giờ so với lịch uống thông thường), nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì điều này làm tăng nguy cơ chảy máu. Điểm quan trọng cần lưu ý là Lixiana có thời gian bán thải khoảng 10–14 giờ, nghĩa là sau khoảng 1 ngày không uống thuốc, nồng độ thuốc trong máu giảm đáng kể và tác dụng chống đông suy yếu — đây là lý do tại sao việc uống đều đặn mỗi ngày rất quan trọng. Nếu bệnh nhân thường xuyên quên uống thuốc, nên đặt báo thức nhắc nhở hoặc trao đổi với bác sĩ về biện pháp quản lý thuốc phù hợp. Nếu quên nhiều liều liên tiếp, nên liên hệ bác sĩ để được tư vấn xử trí cụ thể.








