Thành phần
Mỗi viên thuốc Lotufast 60mg có chứa:
- Fexofenadin hydroclorid: 60mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Chỉ định
- Điều trị viêm mũi dị ứng ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi như: hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa vòm miệng và họng, mắt ngứa đỏ và chảy nước mắt.
- Điều trị mề đay tự phát mạn tính.
Liều dùng
- Với hàm lượng Fexofenadin hydroclorid 60mg mỗi viên, liều khuyến cáo cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên thường là 1 viên uống 2 lần/ngày.
- Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định dùng liều khác như 120–180mg/ngày (khoảng 1-2 viên Lotufast 60mg/ngày), tùy tình trạng bệnh.
- Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, liều khởi đầu thường giảm còn 60mg/ngày để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.
- Với trẻ từ 6–11 tuổi, liều thường thấp hơn, có thể 30mg x 2 lần/ngày, nhưng hàm lượng Lotufast 60mg thường phù hợp cho đối tượng từ 12 tuổi trở lên.
Cách dùng
- Lotufast 60mg được dùng đường uống, nên uống nguyên viên với nước lọc.
- Tránh dùng Lotufast cùng các loại nước ép trái cây như cam, táo, Bưởi vì có thể làm giảm khả năng hấp thu thuốc.
- Thời điểm uống Lotufast có thể trước hoặc sau bữa ăn, nhưng để đạt hiệu quả tối ưu, nên duy trì khoảng cách thời gian đều đặn giữa các liều. Nếu đang sử dụng thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi, cần uống Lotufast cách ít nhất 2 giờ.
Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng Lotufast 60mg cho những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Fexofenadin hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc. Bệnh nhân đã từng gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với thuốc kháng histamin nhóm piperidin cũng cần tránh sử dụng.
Tác dụng phụ
- Trong quá trình sử dụng Lotufast, một số người có thể gặp các phản ứng phụ thường thấy gồm đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ nhẹ, mệt mỏi hoặc buồn nôn.
- Một số trường hợp ít gặp có thể xuất hiện mất ngủ, khô miệng, đau bụng, hoặc cảm giác căng thẳng.
- Hiếm khi, thuốc gây nổi mẩn, ngứa, phù mạch hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như khó thở, sốc phản vệ. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Tương tác
- Lotufast 60mg có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm, làm thay đổi hiệu quả điều trị.
- Sử dụng đồng thời Lotufast với Erythromycin hoặc ketoconazol có thể làm tăng nồng độ Fexofenadin trong máu, nhưng thường không gây hậu quả nghiêm trọng về lâm sàng.
- Các thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi có thể làm giảm hấp thu nếu uống cùng thời điểm.
- Ngoài ra, nước ép bưởi, cam hoặc táo có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc Lotufast, do đó nên dùng với nước lọc.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Lưu ý và thận trọng
- Lotufast 60mg ít ảnh hưởng đến tim mạch, nhưng người có bệnh lý tim hoặc khoảng QT kéo dài sẵn có vẫn nên được theo dõi cẩn thận khi dùng.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần điều chỉnh liều Lotufast để tránh tích lũy thuốc.
- Người cao tuổi thường có suy giảm chức năng thận sinh lý, vì vậy cũng cần cân nhắc liều Lotufast phù hợp và theo dõi đáp ứng thuốc.
- Độ an toàn của thuốc Lotufast trên trẻ < 6 tháng tuổi chưa được xác lập, nên không khuyến cáo cho nhóm này.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về Lotufast 60mg với phụ nữ mang thai và đang cho con bú; tùy theo mức độ cần thiết của điều trị bác sĩ sẽ đưa ra liệu pháp điều trị phù hợp, người dùng nên tuân thủ theo.
Lưu ý sử dụng trên người lái xe hoặc vận hành máy móc
Lotufast 60mg hầu như không gây buồn ngủ ở liều thông thường. Tuy nhiên, một số người nhạy cảm vẫn có thể cảm thấy chóng mặt hoặc mệt mỏi nhẹ sau khi uống Lotufast, do đó cần quan sát phản ứng của cơ thể trước khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc.
Xử trí khi quá liều
Quá liều Fexofenadin có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, khô miệng hoặc rối loạn tiêu hóa.
Trường hợp dùng quá liều thuốc Lotufast 60mg này, cần áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp tại các cơ sở y tế để kiếm soát một cách hiệu quả, tốt nhất.
Bảo quản
Cần giữ thuốc Lotufast 60mg tại nơi khô thoáng, tránh ẩm, tránh nắng chiếu trực tiếp vào thuốc, nhiệt độ < 30°C và xa tầm tay trẻ em.
Cơ chế tác dụng
Dược lực học
Fexofenadin là hoạt chất chính của Lotufast 60mg, một chất đối kháng chọn lọc với thụ thể histamin H1 ở ngoại biên. Khi các dị nguyên xâm nhập, cơ thể giải phóng histamin, gây co mạch, tăng tính thấm thành mạch và kích thích dây thần kinh cảm giác, dẫn tới các biểu hiện dị ứng. Fexofenadin gắn vào thụ thể H1, ngăn không cho histamin phát huy tác dụng, từ đó làm giảm các triệu chứng như hắt hơi, chảy mũi, ngứa hoặc nổi mày đay. Do hầu như không đi qua hàng rào máu–não, thuốc ít gây tác dụng an thần so với các kháng histamin thế hệ trước.
Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Lotufast 60mg được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2–3 giờ. Sinh khả dụng có thể bị giảm khi dùng chung với nước ép trái cây hoặc thuốc kháng acid chứa nhôm/magnesi.
Phân bố: Khoảng 60–70% Fexofenadin trong máu gắn với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và alpha-1-acid glycoprotein. Nghiên cứu ở động vật cho thấy thuốc không vượt qua hàng rào máu–não, do đó ít ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương.
Chuyển hóa: Chỉ một phần rất nhỏ (dưới 2%) thuốc được chuyển hóa ở gan thông qua hệ enzyme cytochrom P450. Một con đường chuyển hóa khác chiếm khoảng 3–4% liều dùng, nhưng không đóng vai trò chính.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 14 giờ. Thuốc Lotufast 60mg được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 80% liều) và một phần qua nước tiểu (khoảng 10–12%). Do chưa xác định được sinh khả dụng tuyệt đối, tỷ lệ thuốc thải qua phân có thể bao gồm cả phần không hấp thu và phần được bài tiết qua mật.
Thông tin thêm
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Armephaco, Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
- Công ty đăng ký: Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
- Số đăng ký: VD-26041-17
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
- Hạn sử dụng: 30 tháng







