Thành phần
Mỗi viên nén chứa:
- Alverin citrat 40mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên (lactose, tinh bột sắn, tinh bột ngô, magnesi stearat, talc, phẩm màu quinolin và các tá dược khác).

Thuốc Nic-spa 40mg giảm đau co thắt cơ trơn và hỗ trợ hội chứng ruột kích thích (Hộp 5 vỉ x 10 viên)
Công dụng thuốc Nic-spa 40mg
NIC–SPA được chỉ định trong điều trị:
- Giảm đau do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa.
- Hội chứng ruột kích thích (IBS).
- Đau do co thắt đường mật.
- Cơn đau quặn thận.
- Thống kinh nguyên phát.
Liều dùng
- Uống 40–80mg/lần (tương đương 1 – 2 viên).
- Ngày dùng 1–2 lần theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
- Uống thuốc cùng với nước lọc
- Không uống cùng các loại đồ uống kích thích như rượu, bia, nước ngọt, cà phê
Chống chỉ
Không sử dụng NIC–SPA trong các trường hợp:
- Quá mẫn với alverin citrat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tắc ruột do phân.
- Liệt ruột hoặc tắc ruột.
- Mất trương lực đại tràng.
Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm:
- Buồn nôn.
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
- Ngứa.
- Phát ban.
- Phản ứng dị ứng, bao gồm phản vệ (hiếm gặp).
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
Tương tác
- Hiện chưa ghi nhận tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng với NIC–SPA.
- Tuy nhiên, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng để được tư vấn phù hợp
Lưu ý khi sử dụng
- Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn sau khoảng 2 tuần điều trị, cần tái khám.
- Thuốc có thể gây đau đầu hoặc chóng mặt, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi chất lượng.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
- Không sử dụng NIC–SPA cho phụ nữ đang mang thai.
- Không dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú, trừ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Xử trí khi quá liều
Triệu chứng:
- Hạ huyết áp.
- Các biểu hiện ngộ độc tương tự atropin.
Xử lý:
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ hạ huyết áp khi cần thiết.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VD-23311-15.
- Nhà sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC.
- Thương hiệu: USA – NIC Pharma.
- Xuất xứ: Việt Nam.






