Mô tả sản phẩm Thuốc Perindopril 8 Medipharco điều trị tăng huyết áp, suy tim
Thuốc Perindopril 8 Medipharco là giải pháp y tế chuyên biệt thuộc nhóm thuốc tim mạch, mang lại tác dụng vượt trội trong việc kiểm soát hiệu quả chỉ số huyết áp ở người bệnh. Thông qua cơ chế ức chế men chuyển angiotensin, hoạt chất perindopril ngăn ngừa sự co thắt mạch máu đồng thời giúp tim bơm máu đi khắp cơ thể một cách dễ dàng hơn. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị suy tim có triệu chứng và làm giảm nguy cơ biến chứng ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dễ uống, sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại và đạt chuẩn y tế khắt khe của Công ty Cổ phần Dược Medipharco. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để đạt được kết quả trị liệu hạ huyết áp an toàn và hiệu quả nhất.

Thuốc Perindopril 8 Medipharco điều trị tăng huyết áp, suy tim (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Thành phần
• Perindopril erbumin………………………………………………….8mg
• Tá dược vừa đủ 1 viên.
Công dụng Thuốc Perindopril 8 Medipharco điều trị tăng huyết áp, suy tim
Thuốc Perindopril 8 Medipharco được chỉ định chủ yếu để điều trị bệnh lý tăng huyết áp, giúp duy trì chỉ số huyết áp ở mức ổn định và an toàn cho người bệnh. Bên cạnh đó, thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh suy tim có triệu chứng, hỗ trợ làm giảm khối lượng công việc và giảm gánh nặng cho tim. Sản phẩm còn đặc biệt hữu ích cho những bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành ổn định, giúp làm giảm đáng kể nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch nguy hiểm ở những người có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc tái thông mạch máu.
Liều dùng
- Người lớn điều trị tăng huyết áp nguyên phát: Khởi đầu bằng liều 4mg/lần/ngày (tương đương 1/2 viên), sau 1 tháng điều trị có thể tăng lên 8mg/lần/ngày (1 viên) nếu cần thiết.
- Người lớn điều trị suy tim có triệu chứng: Khởi đầu bằng liều thấp 2mg/lần/ngày (tương đương 1/4 viên), có thể tăng dần lên liều duy trì 4mg/lần/ngày (1/2 viên) sau 2 tuần nếu dung nạp tốt.
- Bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành ổn định: Khởi đầu với liều 4mg/lần/ngày (1/2 viên) trong 2 tuần, sau đó có thể tăng lên 8mg/lần/ngày (1 viên) tùy thuộc vào chức năng của thận.
- Người cao tuổi: Bắt đầu điều trị với liều 2mg/lần/ngày (1/4 viên), tăng dần lên 4mg/lần/ngày (1/2 viên) và tối đa là 8mg/lần/ngày (1 viên) dựa trên sự đáp ứng của cơ thể và chức năng thận.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Liều lượng bắt buộc phải được điều chỉnh linh hoạt dựa trên hệ số thanh thải creatinin theo đúng phác đồ và chỉ định chi tiết của bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng
Nên uống thuốc một lần duy nhất vào buổi sáng, trước bữa ăn để đảm bảo mức độ hấp thu hoạt chất được tối ưu nhất. Người bệnh nên uống thuốc cùng với một cốc nước lọc vừa đủ, nuốt nguyên viên (có thể bẻ để phân liều nếu cần), không nên nghiền nát hoặc nhai nát viên thuốc.
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối sử dụng thuốc Perindopril 8 cho người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với perindopril hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong sản phẩm. Thuốc không được dùng cho những bệnh nhân có tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) do sử dụng thuốc ức chế men chuyển trong quá khứ hoặc do nguyên nhân di truyền. Tuyệt đối không sử dụng thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Không sử dụng đồng thời thuốc này với aliskiren ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận.
Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn thường thấy như nhức đầu, mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt hoặc hoa mắt do huyết áp bị hạ. Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng, rối loạn vị giác cũng có thể xảy ra. Đặc biệt, tình trạng ho khan kéo dài là một phản ứng phụ khá phổ biến của nhóm thuốc ức chế men chuyển. Hiếm gặp hơn nhưng nghiêm trọng là tình trạng phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thay đổi nhịp tim bất thường cần được báo ngay cho bác sĩ để xử trí.
Tương tác thuốc
Cần thận trọng khi sử dụng chung Perindopril 8 với các loại thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, triamterene) hoặc các chất bổ sung kali vì có thể làm tăng lượng kali trong máu lên mức nguy hiểm. Việc kết hợp với các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể làm suy giảm tác dụng hạ huyết áp của perindopril và gây ảnh hưởng xấu đến chức năng thận. Đồng thời, thuốc cũng có khả năng làm tăng nồng độ lithium trong máu gây ngộ độc nếu sử dụng chung. Bệnh nhân cần thông báo rõ ràng cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.
Lưu ý và thận trọng
Người bệnh có thể gặp phải tình trạng hạ huyết áp quá mức (tụt huyết áp) trong những liều uống đầu tiên, đặc biệt là ở những bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, người bị suy tim nặng hoặc người đang bị mất nước, thiếu hụt muối. Do đó cần bắt đầu điều trị bằng liều thấp nhất và theo dõi chặt chẽ sinh hiệu. Trong quá trình điều trị lâu dài, cần định kỳ làm các xét nghiệm kiểm tra chức năng thận và nồng độ kali huyết thanh, nhất là ở người cao tuổi. Nếu chuẩn bị thực hiện phẫu thuật cần gây mê, người bệnh phải thông báo cho bác sĩ phẫu thuật biết mình đang dùng perindopril.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối việc sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai vì thuốc có thể gây ra những dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc tử vong cho thai nhi. Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc ngay lập tức và thay thế bằng liệu pháp khác an toàn hơn.
- Bà mẹ đang cho con bú: Thuốc có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và gây ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển của trẻ sơ sinh. Do đó, chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Xử trí khi quá liều
Biểu hiện nguy hiểm nhất khi uống quá liều thuốc là tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng kèm theo các triệu chứng như sốc, hoa mắt, chóng mặt, tim đập nhanh, thở gấp và suy thận cấp. Khi xảy ra quá liều, cần đặt người bệnh nằm ngửa, kê cao hai chân và đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Các biện pháp can thiệp có thể bao gồm truyền dịch natri clorid 0,9% qua đường tĩnh mạch để bù đắp thể tích tuần hoàn và tiến hành lọc máu nếu cần thiết.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín nguyên bản, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng không được vượt quá 30 độ C. Tránh để vỉ thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời chiếu vào hoặc những nơi có độ ẩm cao. Cần cất giữ thuốc ở nơi an toàn, hoàn toàn cách xa tầm tay, tầm với của trẻ nhỏ.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Medipharco
- Thương nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm: Công ty Cổ phần Dược Medipharco
-
Xuất xứ: Việt Nam



