Thuốc Temozolomid Ribosepharm bổ trợ cho xạ trị (Hộp 1 lọ x 20 viên)

Công dụng: Thuốc Temozolomid Ribosepharm được chỉ định để điều trị: Bệnh nhân người lớn mới được chẩn đoán u nguyên bào xốp đa dạng, thuốc có tác dụng bổ trợ cho xạ trị (RT), sau đó là đơn trị liệu. Trẻ em từ 3 tuồi trở lên, thanh thiếu niên và người trường thành với sự tái phát hoặc tiến triển của u thần kinh đệm ác tính (vi dụ: u nguyên bào xốp đa dạng hoặc u sao bào thoái biến) sau khi điều trị căn bản.

Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên.

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 20 viên.

LỢI ÍCH KHI MUA HÀNG
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mô tả

Thành phần

• Temozolomide………………………………………….100 mg

• Tá dược: Microcrystalline Cellulose, Sodium Starch Glycolate, Acid Tartaric, Acid Stearic, Gelatin, Titan Dioxide (E171), Oxyd sắt đỏ (E172), Oxyd sắt vàng (E172), Shellac, Propylene Glycol và các tá dược vừa đủ 1 viên nang cứng.

Thuốc Temozolomid Ribosepharm bổ trợ cho xạ trị (Hộp 1 lọ x 20 viên)

Công dụng

Thuốc Temozolomid Ribosepharm được chỉ định để điều trị: Bệnh nhân người lớn mới được chẩn đoán u nguyên bào xốp đa dạng, thuốc có tác dụng bổ trợ cho xạ trị (RT), sau đó là đơn trị liệu. Trẻ em từ 3 tuồi trở lên, thanh thiếu niên và người trường thành với sự tái phát hoặc tiến triển của u thần kinh đệm ác tính (vi dụ: u nguyên bào xốp đa dạng hoặc u sao bào thoái biến) sau khi điều trị căn bản.

Liều dùng

Việc điều trị phải được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Liều dùng được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²).

Người lớn mới được chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng

Giai đoạn phối hợp với xạ trị:

Uống 75 mg/m²/ngày, liên tục trong 42 ngày (có thể kéo dài tối đa 49 ngày) đồng thời với xạ trị.

Chỉ tiếp tục điều trị khi:

• Bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) > 1,5 × 10⁹/L.

• Tiểu cầu > 100 × 10⁹/L.

• Độc tính ngoài huyết học ≤ độ 1 (không tính rụng tóc, buồn nôn và nôn).

Trong quá trình điều trị cần xét nghiệm công thức máu hằng tuần. Có thể tạm ngừng hoặc ngừng điều trị nếu xuất hiện độc tính huyết học hoặc ngoài huyết học theo chỉ định của bác sĩ.

Giai đoạn đơn trị liệu (sau khi kết thúc xạ trị khoảng 4 tuần):

• Điều trị tối đa 6 chu kỳ, mỗi chu kỳ 28 ngày.

• Chu kỳ 1: 150 mg/m²/ngày, uống trong 5 ngày đầu, nghỉ 23 ngày.

• Từ chu kỳ 2 đến chu kỳ 6: Có thể tăng lên 200 mg/m²/ngày nếu dung nạp tốt và các chỉ số huyết học đạt yêu cầu.

• Nếu xuất hiện độc tính trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ giảm liều xuống 100 mg/m² hoặc ngừng thuốc khi cần thiết.

Người lớn và trẻ từ 3 tuổi trở lên bị u thần kinh đệm ác tính tái phát hoặc tiến triển

• Chu kỳ điều trị kéo dài 28 ngày.

• Người chưa hóa trị trước đó: 200 mg/m²/ngày trong 5 ngày đầu, sau đó nghỉ 23 ngày.

• Người đã hóa trị trước đó: Khởi đầu 150 mg/m²/ngày trong 5 ngày đầu; nếu dung nạp tốt có thể tăng lên 200 mg/m² ở chu kỳ tiếp theo.

Đối tượng đặc biệt

• Trẻ dưới 3 tuổi: Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo sử dụng.

• Người suy gan hoặc suy thận: Thận trọng khi dùng, hiện chưa có khuyến cáo điều chỉnh liều cụ thể nhưng cần được bác sĩ theo dõi sát.

• Người cao tuổi (>70 tuổi): Có nguy cơ giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu cao hơn, cần theo dõi huyết học thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

• Uống khi bụng đói, tốt nhất trước bữa ăn khoảng 1 giờ.

• Nuốt nguyên viên nang với nước, không mở, nghiền hoặc nhai viên thuốc.

• Nếu nôn sau khi uống, không uống bù liều trong ngày.

• Tuân thủ đúng lịch điều trị và tái khám theo chỉ định để được theo dõi công thức máu và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Temozolomide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Quá mẫn với Dacarbazine.
  • Người bị suy tủy xương nặng. 

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm:

  • Buồn nôn, nôn.
  • Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Mệt mỏi, đau đầu.
  • Chán ăn.
  • Rụng tóc.
  • Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu.

Ít gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra:

  • Suy tủy xương nặng.
  • Nhiễm trùng cơ hội (bao gồm viêm phổi do Pneumocystis jirovecii).
  • Tăng men gan, tổn thương gan.
  • Phản ứng dị ứng nặng.

Tương tác thuốc

Temozolomid có thể tương tác với:

  • Acid valproic.
  • Các thuốc gây ức chế tủy xương.
  • Thuốc hóa trị khác.
  • Corticosteroid và các thuốc điều trị hỗ trợ ung thư.

Không nên dùng thuốc cùng thức ăn vì có thể làm giảm tốc độ hấp thu hoạt chất. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị. 

Lưu ý và thận trọng

Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư. Cần theo dõi công thức máu thường xuyên trước và trong quá trình điều trị do nguy cơ suy tủy. Bệnh nhân điều trị phối hợp với xạ trị cần được dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii. Thận trọng ở người suy gan, suy thận và người cao tuổi. Thuốc có thể gây buồn ngủ, mệt mỏi nên cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. 

Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú

Không sử dụng Temozolomid cho phụ nữ mang thai do nguy cơ gây độc cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. Nam giới điều trị bằng Temozolomid cũng cần áp dụng biện pháp tránh thai và không nên có con trong thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc điều trị. Phụ nữ đang cho con bú phải ngừng cho trẻ bú trong thời gian dùng thuốc.

Xử trí khi quá liều

Quá liều Temozolomid có thể gây suy tủy nặng, giảm toàn bộ tế bào máu, sốt, nhiễm trùng, suy đa cơ quan và có thể tử vong. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được điều trị hỗ trợ tích cực và theo dõi huyết học. 

Điều kiện bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm. Giữ thuốc trong bao bì gốc và để xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng

36 tháng kể từ ngày sản xuất. 

Thông tin thêm

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 20 viên.
  • Số giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm: VN2-626-17.
  • Nhà sản xuất: Haupt Pharma Amareg GmbH.
  • Thương nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm: Ribosepharm GmbH.
  • Xuất xứ: Đức. 
Đánh giá & Hỏi đáp

0 đánh giá cho Thuốc Temozolomid Ribosepharm bổ trợ cho xạ trị (Hộp 1 lọ x 20 viên)

0,00★ Đánh giá trung bình
5 ★ 0% | 0 đánh giá
4 ★ 0% | 0 đánh giá
3 ★ 0% | 0 đánh giá
2 ★ 0% | 0 đánh giá
1 ★ 0% | 0 đánh giá
Thuốc Temozolomid Ribosepharm bổ trợ cho xạ trị (Hộp 1 lọ x 20 viên)
Thuốc Temozolomid Ribosepharm bổ trợ cho xạ trị (Hộp 1 lọ x 20 viên) Phân loại hàng: Thuốc
Tuyệt vời

Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.

Thảo luận / Hỏi đáp

Chưa có câu hỏi nào.

Icon Icon Icon