Thành phần
- Hoạt chất chính: Paracetamol 1000mg (1.0% w/v) trong 100ml dung dịch.
- Tá dược: nước cất pha tiêm và các chất ổn định, đảm bảo dung dịch trong suốt, vô trùng, an toàn khi truyền tĩnh mạch.
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm.
Chỉ định
- Điều trị đau từ nhẹ đến vừa: đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật, đau do ung thư, đau do chấn thương.
- Hạ sốt trong các bệnh nhiễm trùng, sốt cao không đáp ứng thuốc uống.
- Bệnh nhân không dung nạp đường uống (nôn ói, hôn mê, sau mổ, bệnh nặng).
- Sử dụng trong cấp cứu cần kiểm soát nhanh cơn sốt hoặc đau.

Liều dùng
Liều dùng cho người lớn
- 1g (100ml)/lần truyền, cách 4–6 giờ, tối đa 4g/ngày.
- Không truyền quá 1g mỗi lần và không vượt quá 4g trong 24 giờ.
Liều dùng cho trẻ em
- 15mg/kg/lần truyền, mỗi 6 giờ.
- Không quá 60mg/kg/ngày và tối đa 4g/ngày.
Cách dùng
- Thuốc được truyền tĩnh mạch chậm trong 15 phút.
- Không được tiêm trực tiếp dưới dạng bolus.
- Chỉ sử dụng khi dung dịch trong suốt, không có tiểu phân.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Paracetamol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Người bệnh suy gan nặng, viêm gan cấp.
- Người nghiện rượu, có nguy cơ tổn thương gan.
Cơ chế tác dụng
Paracetamol ức chế enzym cyclooxygenase (COX) trong hệ thần kinh trung ương, từ đó giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây đau và sốt. Khác với NSAIDs, Paracetamol không có tác dụng chống viêm rõ rệt và ít gây kích ứng dạ dày.
- Hạ sốt: Tác động trực tiếp lên vùng hạ đồi, giúp hạ nhiệt ở bệnh nhân sốt.
- Giảm đau: Hiệu quả trong đau đầu, đau răng, đau cơ, đau sau phẫu thuật, đau do cảm cúm.
- An toàn: Không ảnh hưởng đông máu, không gây kích ứng dạ dày như aspirin hoặc ibuprofen.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: buồn nôn, nôn, đau đầu, hạ huyết áp nhẹ.
- Ít gặp: phản ứng dị ứng, mày đay, ngứa.
- Hiếm gặp: sốc phản vệ, độc tính gan (khi quá liều).
Cần ngưng thuốc và báo bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường: vàng da, đau bụng, phát ban, khó thở.
Tương tác thuốc
- Rượu, bia, thuốc gây cảm ứng enzym gan (rifampicin, carbamazepin) → tăng nguy cơ độc tính gan.
- Thuốc chống đông đường uống (warfarin) → tăng nguy cơ chảy máu khi dùng liều cao, kéo dài.
- NSAIDs khác → tăng nguy cơ tổn thương thận.
Xử trí khi quá liều
- Gây tổn thương gan nặng, suy gan cấp có thể tử vong.
- Triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau bụng, vàng da, men gan tăng.
- Xử trí: dùng thuốc giải độc N-acetylcystein (NAC) càng sớm càng tốt.
Cách bảo quản
Bảo quản dưới 30°C. Tránh ánh sáng. Để thuốc tránh xa tầm với của trẻ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Quy cách đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Thông tin thêm
- Công ty sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
- Xuất xứ: Ấn Độ.




