Thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Công dụng: Thuốc Travicol Extra giúp giảm đau trong các trường hợp nhức đầu, đau răng, đau do viêm khớp, viêm xoang, đau nhức cơ bắp, đau gân, đau bụng kinh, đau do chấn thương, đau tai, đau họng, đau nhức do cảm lạnh, cảm cúm và giúp hạ sốt.

Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi theo liều phù hợp; không dùng cho người mẫn cảm với thành phần thuốc, người thiếu men G6PD, người suy gan nặng hoặc có bệnh tim, phổi, thận nặng.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

LỢI ÍCH KHI MUA HÀNG
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mô tả

Thành phần

Thành phần hoạt chất:

  • Paracetamol 500mg.
  • Cafein 65mg.

Tá dược: Aerosil 200, DSS, glycerin, đỏ erythrosine, PVP K30, Avicel 101, DST… vừa đủ 1 viên.

Thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Tác dụng – Chỉ định của thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt

Travicol Extra được dùng để giảm đau trong các trường hợp nhức đầu, đau răng, đau do viêm khớp, viêm xoang, đau nhức cơ bắp, đau gân, đau bụng kinh, đau do chấn thương, đau tai, đau họng, đau nhức do cảm lạnh và cảm cúm.

Thuốc cũng được dùng để hạ sốt.

Liều dùng

Dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc hoặc theo liều sau:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1–2 viên/lần, ngày 1–4 lần.
  • Không dùng quá 8 viên/ngày.
  • Không dùng thuốc lâu hơn 10 ngày nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.

Cách dùng

Dùng đường uống. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bệnh nhiều lần thiếu máu hoặc có bệnh tim, phổi, thận hoặc suy gan nặng.
  • Người bệnh thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Ban đỏ, mày đay.
  • Ít gặp: Ban, buồn nôn, nôn, bồn chồn, lo lắng, căng thẳng, chóng mặt, rối loạn tạo máu như giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu, tăng huyết áp.
  • Thận: Có thể gặp bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.
  • Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, đau thượng vị, hụt hơi, run rẩy, mệt mỏi, nguy cơ huyết khối tim mạch.
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng liều cao và kéo dài paracetamol có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông máu của coumarin và các dẫn chất indandion.
  • Uống rượu quá nhiều và lâu ngày có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan.
  • Các thuốc chống co giật như phenytoin, barbiturat, carbamazepin gây cảm ứng men gan, làm tăng chuyển hóa paracetamol thành chất độc cho gan, có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol.
  • Dùng đồng thời với isoniazid có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol.

Lưu ý và thận trọng

  • Dùng liên tục 2 tuần có thể gây suy gan, suy thận.
  • Dùng liều cao có thể gây tổn thương gan.
  • Thận trọng khi dùng cho người bệnh gan hoặc thận.
  • Uống nhiều rượu có thể làm tăng độc tính với gan của paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.
  • Không phối hợp với các chế phẩm khác có chứa paracetamol vì có thể gây ngộ độc hoặc quá liều paracetamol.
  • Cần chú ý các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng hoại tử da nhiễm độc, hội chứng Lyell hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
  • Khi sử dụng cafein liều cao có thể gây tăng huyết áp, nên thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, nên thận trọng khi dùng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Không dùng thuốc lâu hơn 10 ngày nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, hãy hỏi ý kiến bác sĩ. Để xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Chưa xác định thấy độc tính trên bào thai trong 3 tháng đầu cũng như 6 tháng cuối thai kỳ, tuy nhiên chỉ dùng cho phụ nữ có thai khi thật cần thiết.
  • Phụ nữ cho con bú: Nội dung cung cấp ghi nhận chưa có dữ liệu đầy đủ về sự phân bố của phenylephrin vào sữa mẹ và nếu dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú thì phải ngưng cho trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, công thức sản phẩm được cung cấp chỉ ghi paracetamol và cafein; nên cần kiểm tra lại tờ hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng cho phụ nữ cho con bú.

Xử trí khi quá liều

  • Paracetamol: Quá liều có thể xảy ra khi dùng một liều độc duy nhất, uống lặp lại liều lớn như 7,5–10g/ngày trong 1–2 ngày hoặc dùng thuốc dài ngày gây nhiễm độc gan. Biểu hiện có thể gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, xanh tím da, niêm mạc và móng tay.
  • Xử trí quá liều paracetamol: Cần điều trị hỗ trợ tích cực. Nên rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống. Liệu pháp giải độc chính là dùng hợp chất sulfhydryl, hiệu quả hơn nếu dùng trong vòng dưới 10 giờ sau khi uống paracetamol; có thể dùng methionin. Ngoài ra, có thể dùng than hoạt hoặc thuốc tẩy muối để giảm hấp thu paracetamol.
  • Cafein: Quá liều hiếm khi xảy ra, có thể gây đau thượng vị, nôn, tăng bài niệu, nhịp tim nhanh, kích thích thần kinh trung ương như mất ngủ, thao thức, kích động, bối rối, hoảng sợ, run hoặc co giật.

Cơ chế tác dụng

  • Dược lực học: Paracetamol là thuốc giảm đau, hạ sốt, giúp làm giảm đau và hạ thân nhiệt ở người bệnh sốt. Cafein là chất kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương, thường được phối hợp với paracetamol để hỗ trợ tác dụng giảm đau.
  • Dược động học: Chưa có thông tin chi tiết trong nội dung được cung cấp.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

Quy cách đóng gói

Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thông tin thêm

  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM.
Đánh giá & Hỏi đáp

0 đánh giá cho Thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

0,00 Đánh giá trung bình
5 ★ 0% | 0 đánh giá
4 ★ 0% | 0 đánh giá
3 ★ 0% | 0 đánh giá
2 ★ 0% | 0 đánh giá
1 ★ 0% | 0 đánh giá
Thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Thuốc Travicol Extra giảm đau nhức thông thường như nhức đầu, đau răng, đau cơ khớp, viêm xoang, đau bụng kinh, đau do chấn thương, cảm lạnh, cảm cúm và hỗ trợ hạ sốt (Hộp 10 vỉ x 10 viên) Phân loại hàng: Thuốc
Tuyệt vời

Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.

Thảo luận / Hỏi đáp

Chưa có câu hỏi nào.