Mô tả sản phẩm Thuốc Zento B CPC1 Medipharco phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin nhóm B
Thuốc Zento B CPC1 giúp bổ sung vitamin nhóm B chứa ba hoạt chất thiết yếu gồm Vitamin B1 (Thiamin nitrat), Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) và Vitamin B12 (Cyanocobalamin). Thuốc được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu hụt vitamin nhóm B, đặc biệt ở người mắc các bệnh lý thần kinh ngoại biên, thiếu máu do thiếu vitamin B12, hội chứng Wernicke – Korsakoff hoặc các trường hợp tăng nhu cầu vitamin nhóm B. Thuốc giúp cải thiện chuyển hóa thần kinh, hỗ trợ tạo máu và tăng cường chức năng hệ thần kinh.
Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng theo chỉ định của bác sĩ. Việc bổ sung đầy đủ vitamin B1, B6 và B12 giúp giảm các triệu chứng tê bì chân tay, đau dây thần kinh, suy nhược cơ thể, đồng thời hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh và nâng cao sức khỏe tổng thể.

Thuốc Zento B CPC1 Medipharco phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin nhóm B (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Thành phần
-
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) ……………………………………………………………125mg
-
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ………………………………………………..12,5mg
-
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) ……………………………………………………..125mcg
-
Tá dược vừa đủ
Công dụng Thuốc Zento B CPC1 Medipharco phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin nhóm B
Thuốc Zento B CPC1 được chỉ định điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin B1, B6 và B12 trong các trường hợp như hội chứng Wernicke, hội chứng Korsakoff, viêm đa dây thần kinh do rượu, viêm dây thần kinh ngoại biên, đau thần kinh tọa, bệnh lý thần kinh vùng cổ và cánh tay, viêm da tiết bã, thiếu máu nguyên bào sắt, thiếu máu ác tính sau cắt dạ dày, bệnh Beriberi và ngộ độc do Isoniazid hoặc Cycloserin. Thuốc góp phần cải thiện chức năng thần kinh, hỗ trợ tạo hồng cầu và tăng cường chuyển hóa năng lượng.
Liều dùng
- Người lớn: Uống 1–2 lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ em: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài nếu không có hướng dẫn của nhân viên y tế.
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Nên uống nguyên viên với nước, sử dụng vào khoảng giữa các bữa ăn để tăng khả năng hấp thu. Dùng thuốc đều đặn vào cùng thời điểm mỗi ngày giúp duy trì hiệu quả điều trị.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng với các Cobalamin.
- Người mắc các khối u ác tính.
- Người có cơ địa dị ứng như hen phế quản hoặc chàm.
Tác dụng phụ
Thuốc thường được dung nạp tốt. Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, ngứa, phát ban, nổi mề đay hoặc phản ứng quá mẫn. Việc sử dụng Pyridoxin liều cao trong thời gian dài có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên với biểu hiện tê bì, giảm cảm giác hoặc dáng đi không vững. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
Tương tác thuốc
Vitamin B12 có thể giảm hấp thu khi dùng cùng Neomycin, Colchicin, Acid aminosalicylic hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2. Pyridoxin có thể làm giảm tác dụng của Levodopa khi không phối hợp với Carbidopa hoặc Benserazid, đồng thời làm giảm nồng độ Phenytoin và Phenobarbital khi dùng liều cao. Thuốc tránh thai đường uống cũng có thể làm giảm nồng độ Vitamin B12 trong huyết thanh. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
Lưu ý và thận trọng
Không nên sử dụng Pyridoxin với liều cao kéo dài vì có thể gây độc thần kinh ngoại biên. Người có tiền sử dị ứng cần thận trọng khi dùng thuốc. Nếu điều trị trong thời gian dài, cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả và theo dõi các tác dụng không mong muốn. Không tự ý thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Dùng Vitamin B6 liều cao kéo dài trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ hội chứng lệ thuộc Pyridoxin ở trẻ sơ sinh.
Xử trí khi quá liều
Quá liều Pyridoxin kéo dài với liều trên 200mg/ngày có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc bệnh thần kinh cảm giác. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được theo dõi, điều trị triệu chứng và xử trí kịp thời.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Thông tin thêm
-
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
-
Số giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm: 893100198924
-
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Liên doanh Dược phẩm Medipharco – Tenamyd BR s.r.l
-
Thương nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm: Công ty Cổ phần Liên doanh Dược phẩm Medipharco – Tenamyd BR s.r.l
-
Xuất xứ: Việt Nam







