Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc (Hộp 20 Vỉ x 10 Viên)

Công dụng: Vitamin C MKP 500mg có công dụng bổ sung vitamin C, hỗ trợ điều trị các tình trạng thiếu vitamin C, mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc.

Đối tượng sử dụng: Người bị thiếu vitamin C, người mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, người cần bổ sung vitamin C theo hướng dẫn của bác sĩ.

Quy cách đóng gói: Hộp 20 vỉ x 10 viên bao phim.

LỢI ÍCH KHI MUA HÀNG
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mô tả

Thành phần

Mỗi viên bao phim Vitamin C MKP 500mg chứa: Acid ascorbic (Vitamin C) 500mg. Tá dược vừa đủ 1 viên gồm low-substituted hydroxypropyl cellulose, povidone, microcrystallin cellulose, crospovidone, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate, ethanol 96%, Sepifilm LP 770, hydroxypropyl methylcellulose, màu erythrocine, màu sunset yellow, titanium dioxide, talc, polyethylene glycol 6000.

Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc (Hộp 20 Vỉ x 10 Viên)
Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc (Hộp 20 Vỉ x 10 Viên)

Tác dụng – Chỉ định của Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc 

Vitamin C MKP 500mg được chỉ định trong điều trị bệnh do thiếu vitamin C. Thuốc được dùng trong các trường hợp mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc.

Liều dùng

  • Người lớn: Uống 1 – 2 viên/ngày.
  • Trẻ em: Uống 1/2 – 1 viên/ngày.
  • Hoặc dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Dùng đường uống. Không nên dùng thuốc lúc đói và buổi tối vì vitamin C có thể gây kích thích nhẹ.

Chống chỉ định

  • Không dùng vitamin C liều cao cho người bệnh thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase.
  • Không dùng liều cao cho người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalate niệu, rối loạn chuyển hóa oxalate hoặc người bị bệnh thalassemia.

Tác dụng phụ

  • Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm rối loạn tiêu hóa, nóng rát dạ dày, tiêu chảy.
  • Vitamin C liều cao có thể gây tăng oxalate niệu.
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Dùng đồng thời vitamin C với aspirin có thể làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin.
  • Kết hợp vitamin C với fluphenazine có thể làm giảm nồng độ fluphenazine trong huyết tương.
  • Dùng đồng thời trên 200mg vitamin C với 30mg sắt nguyên tố có thể làm tăng hấp thu sắt qua đường dạ dày – ruột.
  • Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12.

Lưu ý và thận trọng

  • Vitamin C có thể gây kích thích nhẹ, không nên dùng thuốc vào lúc đói và buổi tối.
  • Ngưng dùng thuốc khi có dấu hiệu quá liều.
  • Không tự ý dùng vitamin C liều cao kéo dài nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt ở người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalate niệu, thiếu G6PD hoặc bệnh thalassemia.

Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Tránh dùng vitamin C liều cao cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú.

Xử trí khi quá liều

  • Triệu chứng quá liều vitamin C có thể gồm sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy.
  • Gây lợi tiểu bằng truyền dịch có thể có tác dụng sau khi uống liều lớn. Nếu có biểu hiện bất thường hoặc nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí phù hợp.

Cơ chế tác dụng

Vitamin C là vitamin tan trong nước, có tính khử mạnh và tham gia vào nhiều phản ứng hóa sinh với vai trò là chất chống oxy hóa. Vitamin C có liên quan đến quá trình hình thành collagen, proteoglycan, cấu tạo các chất nền trong mô xương, răng, nội mô mao mạch và quá trình thay thế mô.

Dược lực học

Vitamin C ảnh hưởng trực tiếp lên sự tổng hợp collagen peptid và gián tiếp tác dụng lên sự hydroxy hóa protein. Nhờ vai trò trong tổng hợp collagen và bảo vệ mô, vitamin C giúp hỗ trợ duy trì cấu trúc mô liên kết, thành mạch, xương, răng và góp phần tăng sức đề kháng của cơ thể.

Dược động học

  • Vitamin C được hấp thu dễ dàng sau khi uống và phân bố rộng rãi trong các mô cơ thể. Khoảng 25% vitamin C trong huyết tương kết hợp với protein.
  • Vitamin C oxy hóa thuận nghịch thành acid dehydroascorbic. Một phần nhỏ vitamin C chuyển hóa thành các hợp chất không có hoạt tính gồm ascorbic acid-2-sulfate và acid oxalic, sau đó được bài tiết qua nước tiểu. Lượng vitamin C vượt quá nhu cầu của cơ thể cũng nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, độ ẩm không quá 70%, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

Quy cách đóng gói

Hộp 20 vỉ x 10 viên bao phim.

Đánh giá & Hỏi đáp

0 đánh giá cho Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc (Hộp 20 Vỉ x 10 Viên)

0,00 Đánh giá trung bình
5 ★ 0% | 0 đánh giá
4 ★ 0% | 0 đánh giá
3 ★ 0% | 0 đánh giá
2 ★ 0% | 0 đánh giá
1 ★ 0% | 0 đánh giá
Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc (Hộp 20 Vỉ x 10 Viên)
Vitamin C MKP 500mg điều trị bệnh do thiếu Vitamin C: mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm, nhiễm khuẩn, nhiễm độc (Hộp 20 Vỉ x 10 Viên) Phân loại hàng: Thuốc bổ và vitamin
Tuyệt vời

Chưa có đánh giá nào cho bộ lọc này.

Thảo luận / Hỏi đáp

Chưa có câu hỏi nào.

Icon Icon Icon